Dell

  • Intel Core i7-1185G7 (4 Core, 12M cache, base 3.0GHz, up to 4.8GHz, vPro
  • 16GB (1x16GB) 4267MHz DDR4 ( memory is soldered on board, dual-channel and non-upgradeable), up to 32GB
  • M.2 512GB PCIe NVMe Class 40 SSD
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • Laptop 14.0" FHD(1920x1080) AG, SLP, Non-Touch
  • ComfortView Plus,WVA,400nits, FHD IR
  • Cam,Mic,WLAN,ALU
  • Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1
  • 4 Cell
  • Windows 10 Pro (64bit) English, 03 year pro-support ( PIN 1 Year)
  • Intel Core i7-1185G7 (4 Core, 12M cache, base 3.0GHz, up to 4.8GHz, vPro)
  • 16GB (1x16GB) 4267MHz DDR4 ( memory is soldered on board, dual-channel and non-upgradeable), up to 32GB
  • M.2 256GB PCIe NVMe Class 40 SSD
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • Laptop 14.0" FHD(1920x1080) AG, SLP, Non-Touch
  • ComfortView Plus,WVA,400nits, FHD IR
  • Cam,Mic,WLAN,ALU,
  • Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1
  • 4 Cell
  • Windows 10 Pro (64bit) English
  • CPU Intel Core i7-1185G7 (12MB, up to 4.80GHz)
  • RAM 16GB LPDDR4x
  • SSD 256GB M.2 PCIe NVMe
  • VGA Intel Iris Xe Graphics
  • Display 14.0inch FHD WVA 400nits
  • Pin 4Cell 63WHrs
  • Color Black (Đen)
  • Weight 1.31 kg
  • OS Ubuntu
  • CPU: Intel® Core i7-1185G7 (upto 4.80GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB Non-ECC
  • Ổ cứng: 512GB M.2 256GB PCIe NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3 inch FHD (1920x1080) AG,SLP,Non-Touch, ComfortView Plus, WVA,400 nits
  • Pin: 4 Cell, 63Whr
  • Cân nặng: 1.12 kg
  • Màu sắc: Titan Grey
  • OS: Windows 10 Pro
  • CPU Intel Core i5-1145G7 (8MB, up to 4.40GHz)
  • RAM 8GB LPDDR4x 4267MHz
  • SSD 256GB M.2 Gen3 PCIe x4 NVMe
  • VGA Intel Iris Xe Graphics
  • Display 13.3inch FHD WVA Anti-glare 60Hz
  • Pin 4Cell 63WHrs
  • Color Grey (Xám)
  • Weight 1.31 kg
  • OS Windows 10 Pro
  • Part Number L5420I714WP
  • Model Number Latitude 5420
  • Bộ vi xử lý Core i7-1165G7 (4 Core, 12M cache, base 2.8GHz, up to
  • 4.7GHz)
  • RAM 8GB 3200MHz DDR4(1x 8GB), up to 64GB
  • VGA Intel® Iris® Xe Graphics
  • Ổ cứng M.2 256GB PCIe NVMe Class 35 SSD
  • Màn hình 14" FHD WVA (1920 x 1080) Anti-Glare Non-Touch, 250nits
  • Cổng giao tiếp 1x USB Type C 3.1 w/Power Delivery & DP1.2, 2x USB 3.1, 1x USB 2.0, 1x HDMI 1.4, 1xRJ 45, Universal Audio Jack, 1x DC in 4.5mm barrel, 1x mSD 3.0 Card Reader, 1x Wedge shaped lock slot
  • Kết nối mạng Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1
  • Webcam Có
  • Hệ điều hành Windows 10 Pro (64bit) English
  • Pin 4 Cell
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.40 GHz up to 4.20 GHz, 8MB
  • RAM: 1x8GB DDR4, 3200MHz (2 Slots Max 16 GB)
  • Ổ đĩa cứng: M.2 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) WVA LED-Backlit Touch
  • CPU Intel Core i7-1165G7 (12MB, up to 4.70GHz)
  • RAM 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
  • SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3 x4
  • VGA Intel Iris Xe Graphics
  • Display 15.6inch FHD WVA Anti-glare 60Hz
  • Pin 4Cell 54WHrs
  • Color Black (Đen)
  • Weight 1.79 kg
  • OS Fedora
  • CPU Intel Core i7-1165G7 (12MB, up to 4.70GHz)
  • RAM 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
  • SSD 256GB M.2 PCIe NVMe Gen3 x4
  • VGA Intel Iris Xe Graphics
  • Display 15.6inch FHD WVA Anti-glare 60Hz
  • Pin 4Cell 54WHrs
  • Color Black (Đen)
  • Weight 1.79 kg
  • OS Fedora
  • CPU: Intel® Core i5-1135G7 (upto 4.20GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB(8GBx1) DDR4 3200MHz (2 Khe)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 256GB PCIe NVMe
  • VGA: Đồ họa Intel Iris Xe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) WVA Anti-glare 60Hz
  • Pin: 3 Cell, 41Whr
  • Cân nặng: 1.79kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 Pro
  • CPU: Intel® Core i5-1135G7 (upto 4.20GHz, 8MB)
  • RAM: 4GB(4GBx1) DDR4 3200MHz (2 Khe)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 256GB PCIe NVMe
  • VGA: Đồ họa Intel Iris Xe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) WVA Anti-glare 60Hz
  • Pin: 3 Cell, 41Whr
  • Cân nặng: 1.79kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Fedora
  • Hệ điều hành Fedora
  • Bộ vi xử lý Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram 1x4GB DDR4 ( 2x SODIMM slots; Max 32GB)
  • Ổ đĩa cứng 256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • Màn hình 15.6" HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits
  • Đồ họa Intel UHD Graphics
  • Cổng giao tiếp 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort alt mode/Power Delivery, 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 2.0, 1x RJ-45 Ethernet, 1x universal audio
  • Số cổng lưu trữ tối đa Đang cập nhật
  • Cổng xuất hình 1x HDMI 1.4a
  • Keyboard + Mouse Single Pointing Non-Backlit Keyboard, US English, 10 Key Numpad
  • Pin (Battery) 3 Cell 41Whr
  • Phụ kiện kèm theo Full box
  • Bluetooth 5.1
  • Wifi 802.11ax
  • Âm thanh Realtek ALC3204
  • Kích thước 18.06 x 36 x 240.9 mm
  • Khối lượng ~1.79 kg
  • Part Number L3420I5SSD4G_3Y
  • Model Number Latitude 3420
  • Bộ vi xử lý Intel Core i5-Core i5-10210U (4 Core, 6M cache, base 1.6GHz, up to 4.2GHz)
  • RAM 4GB (1x4GB) 3200 MHz DDR4, 2 slots, up to 32GB
  • VGA Intel® Iris® Xe Graphics
  • Ổ cứng 1TB 5400 RPM SATA Hard Drive
  • Màn hình 14" HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits, Camera & Microphone, WLAN Capable
  • Cổng giao tiếp 1x USB Type C 3.1 w/Power Delivery & DP1.2, 2x USB 3.1, 1x USB 2.0, 1x HDMI 1.4, 1xRJ 45, Universal Audio Jack, 1x DC in 4.5mm barrel, 1x mSD 3.0 Card Reader, 1x Wedge shaped lock slot
  • Kết nối mạng Intel Wi- Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.0
  • Webcam Có
  • Hệ điều hành Fedora
  • Pin 3 Cell
  • Part Number L3420I5SSD512
  • Model Number Latitude 3420
  • Bộ vi xử lý Intel Core i5-1135G7 (4 Core, 8M cache, base 2.4GHz, up to 4.2GHz)
  • RAM 8GB (1x8GB) 3200 MHz DDR4, 2 slots, up to 32GB
  • VGA Intel® Iris® Xe Graphics
  • Ổ cứng M.2 512GB PCIe NVMe Class 35 SSD
  • Màn hình 14" HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits, Camera & Microphone, WLAN Capable
  • Cổng giao tiếp 1x USB Type C 3.1 w/Power Delivery & DP1.2, 2x USB 3.1, 1x USB 2.0, 1x HDMI 1.4, 1xRJ 45, Universal Audio Jack, 1x DC in 4.5mm barrel, 1x mSD 3.0 Card Reader, 1x Wedge shaped lock slot
  • Kết nối mạng Intel Wi- Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.0
  • Webcam Có
  • Hệ điều hành Fedora
  • Pin 3 Cell
  • CPU: Intel® Core i5-1135G7 (Upto 4.20GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB (1x8GB) 3200MHz DDR4 (2 khe, tối đa 32GB)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel® Iris® Xe graphics
  • Màn hình: 14.0 inch HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits
  • Pin: 3 Cell 41Whr
  • Cân nặng: 1.52kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Fedora