Dell

  • CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (tối đa 4.70 GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB LPDDR4X 4267Mhz onboard
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA® GeForce® MX350 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14 inch IPS QHD+(2560 x 1600) anti-glare, non-touch, 100% sRGB, 300 nits, wide-viewing angle
  • Pin: 4 cell, 52Whr
  • Cân nặng: 1.45Kg
  • Màu sắc: Bạc
  • Tính năng: Đèn nền bàn phím
  • Chất liệu: Alu
  • OS: Windows 10 Home
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 21.5 inch
  • Tấm nền: TN
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng kết nối: 1 X VGA/1 X DisplayPort 1.2
  • Kích thước màn hình: 21.5"
  • Công nghệ Panel: Backlight LED (Panel TN Active Matrix TFT)
  • Độ phân giải tối đa: 1920x1080 at 60Hz
  • Góc nhìn (dọc/ngang): 50 ~ 65 ° / 90 °
  • Khả năng hiển thị màu: 16.7M
  • Độ sáng màn hình: 200cd/m2
  • Độ tương phản: 600:1
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA
  • Màn hình Dell E2016HV
  • Kích thước màn hình: 19.5''
  • Công nghệ: LED
  • Độ phân giải: 1600x900
  • Kết nối: VGA
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Cổng kết nối: 1 X VGA,1 X DisplayPort 1.2
  • Bộ xử lý: Intel Core i7-1165G7 (12MB Cache, 2.8GHz, Turbo Boost 4.7GHz)
  • Ram: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz,
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX350 2GB GDDR5
  • Màn Hình: 14" FHDT, cảm ứng
  • Pin: 3 cell - 53Whr Battery
  • Hệ điều hành: Window 10, Silver
  • BT, FingerPrint, WLAN 802.11ac
  • CPU: Ryzen 53500U2.1GHz
  • RAM: 8 GBDDR4 2 khe (1 khe 8GB + 1 khe rời)2400 MHz
  • Ổ cứng: SSD 512 GB NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB (2280) / 512GB (2230))Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2TB)
  • Màn hình: 14"Full HD (1920 x 1080)
  • Card màn hình: Card tích hợpAMD Radeon Vega 8 Graphics
  • Cổng kết nối: Jack tai nghe 3.5 mm2 x USB 3.2HDMILAN (RJ45)USB 2.0
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL
  • Thiết kế: Vỏ nhựa
  • Kích thước, trọng lượng: Dài 328.7 mm - Rộng 239.5 mm - Dày 19.9 mm - Nặng 1.7 kg
  • CPU: AMD Ryzen™ 5-3500U (2.10GHz upto 3.70GHz, 4MB)
  • RAM: 4G(4GB x 1) DDR4 2400Mhz ( 2 khe, tối đa 16GB)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M2 PCIe NVMe + 1 slot 2.5" (HDD/SSD)
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare
  • Pin: 3 cell - 45Whr
  • Cân nặng: 1.6 Kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 SL
  • CPU: i51135G72.4GHz
  • RAM:16 GBLPDDR4X (On board)4267 MHz
  • Ổ cứng:SSD 512 GB NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2TB)
  • Màn hình: 14.5" IPS QHD Truelife 300nits 100%sGRB
  • Card màn hình: Card rờiMX350 2GB
  • Cổng kết nối: 2 x USB 3.2HDMIJack tai nghe 3.5 mmThunderbolt 4 USB-C
  • Đặc biệt: Có đèn bàn phím
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL
  • Thiết kế: Vỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loại
  • Kích thước, trọng lượng: Dài 321.7 mm - Rộng 224.5 mm - Dày 16.75 mm - Nặng 1.35 kg
  • CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (tối đa 4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB(8GBx1) DDR4 3200Mhz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX330 2GB DDR5
  • Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) An ti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Pin: 3-cell, 42 WHr
  • Cân nặng: 1.64 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 Home SL
  • CPU: Intel® Core™ i3-1115G4 (tối đa 4.10GHz, 6MB)
  • RAM: 8GB(1x 8GB) DDR4 2666MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare
  • Pin: 3 cell, 45Whr
  • Cân nặng: 1.78 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 Home SL
  • CPU: Intel® Core i7-10750H (2.60GHz upto 5.00GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2933MHz
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 2070 8GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD(1920x1080)(WVA) 144Hz
  • Pin: 4-Cell, 68 Whr
  • Cân nặng: 2.34kg
  • Tính năng: Bảo mật vân tay, đèn nền bàn phím
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows10 HomePlus SL
  • CPU Intel Core i7-10750H (12MB, upto 5.00GHz)
  • RAM 16GB DDR4 2933MHz (2x8GB)
  • SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
  • VGA NVIDIA GeForce RTX 2060 6GB GDDR6
  • Display 15.6Inch FHD WVA 144Hz 300nits
  • Pin 4Cell 68WHrs
  • Color Black (Đen)
  • Finger Print
  • English Backlit 4-Zone RGB Keyboard
  • Weight 2.34 kg
  • OS Windows 10 Home
  • Loại CPU Intel Core i5-1135G7 (8M Cache, 2.4GHz, Turbo Boost 4.2GHz)
  • Loại card đồ họa Nvidia MX350 2GB GDDR5
  • Dung lượng RAM 8GB
  • Loại RAM 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Kích thước màn hình 15.6 inches
  • Hệ điều hành Windows 10 Home SL
  • Trọng lượng 1.78 Kg
  • Chất liệu Vỏ nhựa
  • Màn hình cảm ứng Không
  • Độ phân giải Full HD
  • Wi-Fi 802.11ac
  • Bluetooth v5.0
  • Khe đọc thẻ nhớ Có
  • Tính năng đặc biệt Ổ cứng SSD, Bảo mật vân tay
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 (tối đa 4.70 GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB (8GBx1) DDR4 3200MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe Gen3 x4 NVMe
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare 220nits
  • Pin: 3Cell 42WHrs
  • Cân nặng: 1.96 Kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 Home + Office Home & Student