HP

  • CPU Intel Core i7-11800H (24MB, up to 4.60GHz)
  • RAM 8GB DDR4 3200MHz
  • SSD 512GB PCIe NVMe M.2 + 32GB SSD 3D Xpoint
  • Display 16.1Inch FHD IPS 144Hz Anti-glare
  • VGA NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6
  • Pin 4Cell 70WHrs
  • Color Black
  • Weight 2.46 kg
  • OS Windows 10 Home 64
  • CPU: Intel® Core™ i7-11800H (upto 4.60 GHz, 24MB)
  • RAM: 16GB (2 x 8GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB Intel® PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 32GB 3D Xpoint SSD
  • VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 4-cell, 70 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 2.46 kg
  • Màu sắc: Black
  • OS: Windows 10 Home 64
  • CPU: 11th Generation Intel Core i7-11800H 10nm SuperFin (24MB Cache, 2.30GHZ up to 4.60 GHz, 8 cores 16 Threads, 8 GT/s)
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz, Max 32GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCie +32GB 3D Xpoint SSD
  • Màn hình: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • VGA/GPU: NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màu sắc: Black
  • CPU: AMD Ryzen™ 5-5600H (3.3GHz upto 4.2GHz, 16MB)
  • RAM: 8GB (8x1) DDR4 3200MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIE
  • VGA: NVIDIA® GeForce GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 4-cell, 70 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 2.46 kg
  • Màu sắc: Black
  • CPU: AMD Ryzen™ 5-5600H (3.30GHz up to 4.20GHz, 16MB Cache)
  • Ram: 8GB (8GBx1) DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2
  • VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6
  • Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz Anti-glare
  • Pin: 4Cell 70WHrs
  • Weight: 2.46 kg
  • Color: Black
  • OS: Windows 10 Home 64 bản quyền
  • CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (upto 4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB(1 x 8GB) DDR4 (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Đồ họa Intel® Iris Xe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 1.47 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10
  • CPU: i51135G72.4GHz
  • RAM: 8 GBDDR4 2 khe (1 khe 8GB + 1 khe rời)3200 MHz
  • Ổ cứng: SSD 512 GB NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB)Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2TB)
  • Màn hình: 14"Full HD (1920 x 1080)
  • Card màn hình: Card tích hợpIntel Iris Xe
  • Cổng kết nối: Jack tai nghe 3.5 mmHDMILAN (RJ45)2 x USB 3.1USB Type-C
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL
  • Thiết kế: Vỏ nhựa
  • Kích thước, trọng lượng: Dài 324 mm - Rộng 225.9 mm - Dày 19.9 mm - Nặng 1.426 kg
  • Laptop HP Pavilion 14-dv0512TU 46L81PA (Core i5-1135G7 | 8GB | 512GB | Intel Iris Xe | 14 Inch FHD | Win 10 | Bạc)
  • CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (Onboard)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3 inch FHD (1920 x 1080) IPS with 72% NTSC, BrightView Micro-Edge, 300 nits
  • Pin: 3 Cell, 51WHr
  • Cân nặng: 1.3 kg
  • Tính năng: Bảo mật vân tay, đèn nền bàn phím
  • Màu sắc: Vỏ Alu màu vàng
  • OS: Windows 10 Home + Office
  • CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (upto 4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB(1 x 8GB) DDR4 (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Đồ họa Intel® Iris Xe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 1.47 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: FreeDos
  • CPU: Intel® Core i5-1135G7 (tối đa 4.20GHz, 8MB)
  • RAM: 4GB(1 x 4GB) DDR4 3200Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe® NVMe™ SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch diagonal, HD (1366 x 768), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 45 Wh
  • Cân nặng: 1.38 kg
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: FreeDos
  • CPU: Intel® Core™ i3-1005G1 (1.20GHz upto 3.40GHz, 4MB)
  • RAM: 4GB(1 x 4GB) DDR4 2666Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 1.47 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: FreeDos
  • CPU: Intel Core™ i5-1035G1 (1.0GHz upto 3.60GHz, 6MB)
  • RAM: 4GB(1 x 4GB) DDR4-2666Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 1.47 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: FreeDos
  • CPU: Intel Core i31115G43.00 GHz
  • RAM: 4 GBDDR4 (2 khe)3200 MHz
  • Ổ cứng: SSD 512 GB NVMe PCIe
  • Màn hình: 14"HD (1366 x 768)
  • Card màn hình: Card tích hợpIntel UHD Graphics
  • Cổng kết nối: 3x SuperSpeed USB AUSB Type-C (Power Delivery and DisplayPort)HDMILAN (RJ45)
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL
  • CPU: Intel® Core™ i3-1005G1 (1.20GHz upto 3.40GHz, 4MB)
  • RAM: 4GB(1 x 4GB) DDR4 2666Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch HD (1366 x 768), narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 1.47 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: FreeDos