HP

  • CPU: Intel® Core i7-1165G7 (upto 4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB(4GBx2)DDR4 3200 MHz (2 Khe)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Đồ họa Intel Iris Xe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3 Cell, 41WHr
  • Cân nặng: 1.75 kg
  • Màu sắc: Vàng
  • OS: Windows 10 Home 64 + Office
  • CPU: i51135G72.4GHz
  • RAM: 8 GBDDR4 2 khe (1 khe 4GB + 1 khe 4GB)3200 MHz
  • Ổ cứng: SSD 512 GB NVMe PCIe
  • Màn hình: 15.6"Full HD (1920 x 1080)
  • Card màn hình: Card rờiMX450 2GB
  • Cổng kết nối: 2 x USB 3.1HDMIJack tai nghe 3.5 mmUSB Type-C
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.4GHz up to 4.20 Ghz, 6MB)
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
  • Màn hình: 15.6" inch FHD (1920 x 1080)
  • VGA: 2G_MX450
  • Tích hợp: Webcam, Bluetooth
  • Cổng giao tiếp: 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C (support HP Sleep and Charge, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack
  • Giao thức mạng: Wlan ac+BT
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL
  • Pin: 3Cell
  • Cpu: Intel® Core™ i5-1135G7 (up to 4.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB L3 cache, 4 cores)
  • Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 4 GB)
  • Video graphics: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
  • Hard drive: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Display: 14" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
  • Wireless connectivity: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo
  • Expansion slots: 1 microSD media card reader
  • External ports: 1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI 2.0; 1 AC smart pin; 1 headphone/microphone combo
  • Minimum dimensions (W x D x H): 32.5 x 21.66 x 1.7 cm
  • Power supply type: 45 W Smart AC power adapter
  • Battery type: 3-cell, 43 Wh Li-ion polymer
  • Webcam: HP Wide Vision 720p HD camera with integrated dual array digital microphones
  • Audio: Audio by B&O; Dual speakers; HP Audio Boost
  • CPU: 11th Generation Intel Core i5-1135G7 Tiger Lake 10nm (2.40GHz Up to 4.20 GHz, 4 Cores, 8 Threads, 8MB Cache)
  • RAM: 8GB DDR4 Buss 3200 SDRAM (onboard)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCI
  • Màn hình: 13.3 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) BrightView Micro Edge, WLEDBacklit Edge to Edge Glass 400 Nits 72% NTSC
  • VGA/GPU: Intel Iris Xe Graphics
  • Màu sắc: Gold
  • Cân nặng: 1.3KG
  • CPU: Intel® Core™ i3-10110U (2.10 GHz upto 4.10 GHz, 4MB)
  • RAM: 4GB (1 x 4GB) DDR4-2666 MHz
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 inch HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 220 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 1.74 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10 Home
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 (upto 4.70 GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB DDR4 3200Mhz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 Inch FHD (1920 x 1080) IPS Led Display (250 Nits) BrightView Micro-edge WLED-backlit
  • Pin: 3 Cells, 41Whrs
  • Cân nặng: 1.4 Kg
  • Màu sắc: Warm Gold
  • OS: Windows 11 Home Single Language 64
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (upto 4.20 GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB DDR4 3200Mhz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 Inch FHD (1920 x 1080) IPS Led Display (250 Nits) BrightView Micro-edge WLED-backlit
  • Pin: 3 Cells, 41Whrs
  • Cân nặng: 1.4 Kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 11 Home Single Language 64
  • CPU: AMD Ryzen 3-5300U
  • RAM: 4 GB, DDR4, 3200 MHz
  • Màn hình: 14.0", 1366 x 768 Pixel, IPS, 250 nits, LED-backlit
  • Đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Ổ cứng: SSD 512 GB
  • Hệ điều hành:Windows 10
  • Trọng lượng (kg): 1.48
  • Kích thước: (mm) 324 x 225.5 x 19.9
  • CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (upto 4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB(2 x 4GB) DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Intel® Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 inch diagonal, HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10 Home
  • CPU: 10th Generation Intel Core i3-1005G1 Processor (1.20GHZ upto 3.40GHz, 2 Cores, 4 Threads, 4MB Cache, FSB 4GT/s)
  • RAM: 4GB DDR4 3200MHz + Dư 1 khe gắn Ram
  • Ổ cứng: 256GB SSD PCie
  • Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768) diagonal SVA anti-glare WLED-backlit, 45% NTSC
  • VGA/GPU: Intel UHD Graphics
  • Màu sắc: Silver
  • Hệ điều hành: Win 10 Home 64
  • - Bộ VXL: Core i3 1115G4 3.0Ghz-6Mb
  • - Cạc đồ họa: Intel Graphics UHD
  • - Bộ nhớ: 4Gb
  • - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 256GB SSD PCIe NVMe (M.2 2280)
  • - Màn hình: 14.0Inch FHD
  • - Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • - Màu sắ: Silver
  • CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (upto 4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB(1 x 8GB) DDR4 (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Đồ họa Intel® Iris Xe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 1.47 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10
  • CPU: Intel® Core i5-1135G7
  • Ram: 4G DDR4
  • Car đồ họa: Intel® Graphics
  • Màn hình: 14"
  • Ổ cứng: 256GB-SSD
  • Hệ điều hành: Win 10 Home 64
  • CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 (upto 4.20GHz, 8MB)
  • RAM: 4GB(1 x 4GB) DDR4 (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Đồ họa Intel® Iris Xe
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
  • Cân nặng: 1.47 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10