Dell

  • CPU: Intel(R)Pentium(R)Gold G-6400 processor(2-Core, 4M Cache, 4.0GHz)
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Ổ đĩa: DVDRW
  • Hệ điều hành: W10SL + OFFICE HOME_ST
  • Loại màn hình: LED
  • Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • Kích thước: 23.8inch
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms(normal) ; 5 ms(fast)- (gray to gray)
  • Kích Thước Màn Hình 21.5-inch
  • Độ Sáng Màn Hình 250 cd/ m²
  • Thời gian phản hồi 5 ms
  • Tỉ Lệ Tương Phản 1,000:1
  • Độ Phân Giải Màn Hình 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • Hỗ trợ màu 16,7 triệu màu.
  • CPU: Intel Core i7-10700 (2.90GHz Upto 4.80GHz, 8 Cores 16 Threads, 16MB Cache)
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (x2 slot )
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIe NVMe (x1 Slot HDD 3.5" Sata)
  • VGA: Intel® Integrated Graphics
  • Kết nối mạng: Lan gigabit
  • Ổ đĩa: DVDRW
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux18.04
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz,16 MB
  • RAM: 8GB 2666MHz or 2933MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Intel Core i5-10500 (12 MB Cache, 6 Cores, 12 Threads, 3.1 GHz to 4.5 GHz, 65 W)
  • Intel Q470 Chipset
  • 4GB 2666MHz or 2933MHz DDR4 Memory
  • M.2 256GB PCIe NVMe Class 35 SSD
  • 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD
  • Dell Optical Mouse & Keyboard
  • OS :Ubuntu Linux18.04
  • Port: 2 DP ,HDMI
  • 3Y Prosupport + Keep Your HD
  • CPU: Intel Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (x2 slot )
  • Ổ cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD (x1 M2 SSD PICE NVME)
  • VGA: Intel® Integrated Graphics
  • Ổ đĩa: DVDRW
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux18.04
  • Intel(R) Core(TM) i5-10500T (6 Cores/12MB/12T/2.3GHz to 3.8GHz/35W)
  • 8GB (1X8GB) DDR4 non-ECC Memory
  • M.2 256GB PCIe NVMe Class 35 SSD
  • Intel 3165 802.11ac dual band 1x1 + Bluetooth 4.2
  • Dell Optical Mouse & Keyboard
  • Port: VGA, DP, HDMI; RJ45
  • Fedora Linux Image Service
  • 3Y ProSupport +Keep Your HD
  • Intel(R) Core(TM) i5-10500T (6 Cores/12MB/12T/2.3GHz to 3.8GHz/35W)
  • 8GB (1X8GB) DDR4 non-ECC Memory
  • 2.5" 1TB 7200rpm SATA HDD
  • Intel 3165 802.11ac dual band 1x1 + Bluetooth 4.2
  • Dell Optical Mouse & Keyboard
  • Port: VGA, DP, HDMI; RJ45
  • Fedora Linux Image Service
  • 3Y ProSupport +Keep Your HD
  • CPU: Intel® Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (x2 slot)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe (x1 HDD 3.5" Sata)
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • Ổ đĩa: DVD_RW
  • Kết nối mạng: LAN
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel® Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (x2 slot)
  • Ổ cứng: 1TB 7200rpm SATA (x1 slot SSD M2 PCIE NVME)
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • Ổ đĩa: DVD_RW
  • Kết nối mạng: LAN
  • Hệ điều hành: Fedora
  • Intel(R) Core(TM) i5-10500T (6 Cores/12MB/12T/2.3GHz to 3.8GHz/35W)
  • 4GB (1X4GB) DDR4 non-ECC Memory
  • 2.5" 1TB 7200rpm SATA HDD
  • Intel 3165 802.11ac dual band 1x1 + Bluetooth 4.2
  • Dell Optical Mouse & Keyboard /Port: VGA, DP, HDMI; RJ45
  • Fedora Linux Image Service
  • 1Y ProSupport +Keep Your HD
  • CPU: Intel® Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (x2 Slot)
  • Ổ cứng: 1TB 7200rpm SATA (x1 Slot SSD M2 sata Pcie)
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • Ổ đĩa: DVD_RW
  • Kết nối mạng: LAN
  • Hệ điều hành: Fedora
  • Intel(R) Core(TM) i3-10100T
  • 4GB (1X4GB) DDR4 non-ECC Memory
  • 2.5" 1TB 7200rpm SATA HDD
  • Intel 3165 802.11ac dual band 1x1 + Bluetooth 4.2
  • Dell Optical Mouse & Keyboard
  • Port: VGA, DP, HDMI; RJ45
  • Fedora Linux Image Service
  • 1Y ProSupport + Keep Your HD
  • CPU: Intel® Core™ i5-10500 bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,50 GHz
  • RAM: 8Gb DDR4, 2666 MHz / 2 slot
  • Ổ cứng: M.2 2230, 256 GB, Gen 3 PCIe x4 NVMe
  • VGA: VGA onboard, Intel Graphics
  • OS: Fedora