Dell

  • Bộ vi xử lý: Intel Core i3-1135G4 (upto 4.10GHz, 2 cores 4 threads)
  • RAM: 4 GB, (1 x 4 GB), DDR4 2666 MHz
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIE
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display
  • Camera: HD Webcam
  • Cổng giao tiếp:2x USB 3.2 Gen 1 ports
  • 1x USB 2.0 port
  • 1x HDMI 1.4 port
  • 1x Audio jack
  • Kết nối mạng: WiFi 802.11a/c + Bluetooth 5.0
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Màu sắc Đen
  • Phần mềm: Win10 Home SL, Microsoft(R)Office Home and Student 2019
  • CPU Intel Core i5-1135G7 (8MB, upto 4.20GHz)
  • RAM 8GB DDR4 2667MHz (1x8GB)
  • SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
  • VGA Intel Iris Xe Graphics
  • Display 15.6Inch FHD WVA Anti-glare
  • Pin 3Cell 41WHrs
  • Color Carbon Black (Đen)
  • Weight 1.69 kg
  • OS Windows 11 Home + Office HS
  • CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 (tối đa 4.20 GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB(8GBx1) DDR4 3200Mhz (2 Khe)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD + 1x2.5"(HDD/SSD)
  • VGA: Đồ họa Intel® Iris® Xe
  • Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) An ti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Pin: 3-cell, 42 WHr
  • Cân nặng: 1.64 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 11 Home + OfficeHS21
  • CPU: Intel Core i5-1135G7
  • RAM: 8GB
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Màn hình: 14.0" FHD
  • WL+BT
  • McAfee MDS,OfficeHS19,Win 10 Home
  • Black
  • CPU: Intel® Core™ i3-1115G4 (tối đa 4.10 GHz, 6MB)
  • RAM: 8GB(8GBx1) DDR4 3200Mhz
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Đồ họa Intel® Core™ UHD
  • Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) An ti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Pin: 3-cell, 42 WHr
  • Cân nặng: 1.64 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 11 Home + OfficeHS21
  • CPU: Ryzen 53500U2.1GHz
  • RAM: 8 GBDDR4 2 khe (1 khe 8GB + 1 khe rời)2400 MHz
  • Ổ cứng: SSD 512 GB NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB (2280) / 512GB (2230))Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2TB)
  • Màn hình: 14"Full HD (1920 x 1080)
  • Card màn hình: Card tích hợpAMD Radeon Vega 8 Graphics
  • Cổng kết nối: Jack tai nghe 3.5 mm2 x USB 3.2HDMILAN (RJ45)USB 2.0
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL
  • Thiết kế: Vỏ nhựa
  • Kích thước, trọng lượng: Dài 328.7 mm - Rộng 239.5 mm - Dày 19.9 mm - Nặng 1.7 kg
  • CPU: AMD Ryzen™ 5-3500U (2.10GHz upto 3.70GHz, 4MB)
  • RAM: 4G(4GB x 1) DDR4 2400Mhz ( 2 khe, tối đa 16GB)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M2 PCIe NVMe + 1 slot 2.5" (HDD/SSD)
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare
  • Pin: 3 cell - 45Whr
  • Cân nặng: 1.6 Kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 SL
  • CPU: Intel Core i3-10105(6 MB Cache, 4 Cores, 8 Threads, 3.7 GHz to 4.4 GHz, 65 W)
  • RAM: 4GB 2666MHz DDR4
  • Ổ cứng: M.2 256GB PCIe NVMe Class 35 SSD
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • Kết nối mạng: LAN
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (upto 4.70 GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX350 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Pin: 3-cell, 41 Wh
  • Cân nặng: 1.69 kg
  • Màu sắc: Đen
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • OS: Windows 11 SL + Office Home and Student 2021
  • CPU: Intel® Core ™ i5-1135G7 (upto 4.20 GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Pin: 3-cell, 41 Wh
  • Cân nặng: 1.69 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 Home SL + Office Home and Student
  • CPU: AMD Ryzen™ 7-5800H (3.2GHz upto 4.4GHz, 16MB)
  • RAM: 16GB(8GB x2)DDR4 bus 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), 250nits 120Hz WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display
  • Pin: 3Cell 56WHrs
  • Cân nặng: 2.65 Kg
  • Màu sắc: Grey
  • OS: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i7 10700 (2.9GHz turbo 4.8GHz | 8 nhân 16 luồng | 16MB Cache | 65W)
  • Bộ nhớ Ram: 1 x 8GB DDR4 2666MHz (2 slots)
  • Ổ đĩa cứng: 512 GB SSD NVME (x1 slot HDD SATA3 3.5")
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
  • DVDR: có + kèm phím chuột
  • Kết nối: Lan Gigabit, Wifi + bluetooth
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home 64 bit bản quyền + Office Home Student 2021
  • CPU Intel Core i5-10400 (12MB, up to 4.30GHz)
  • RAM 4GB DDR4 2666MHz
  • HDD 1TB 7200rpm Sata 3.5inch
  • VGA Intel UHD Graphics 630
  • Color Black (Đen)
  • Keyboard & Mouse, DVD, WL+BT
  • Weight 3.52 kg
  • OS Windows 11 Home + Office HS 2021
  • CPU: I5-11320H
  • Ram: 8GB DDR4
  • HDD: 512G SSD PCIe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) Anti-Glare LED-Backlit
  • (OS): Windows 11 SL 64bit + Office Home & Student 2021
  • pin (cell): 4Cell
  • CPU: Intel® Core i5-11320H (upto 4.50 GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB(8GBx1)DDR4 3200Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 SSD NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920x1080)Anti-Glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Pin: 4 cell - 54Whr
  • Cân nặng: 1.44 kg
  • Màu sắc: Titan Grey
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • OS: Windows 10 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2019