Dell

  • CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 (tối đa 4.20GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB (8GBx1) DDR4 3200MHz (2 Khe)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe + 1 slot 2.5" (HDD/SSD)
  • VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Pin: 3-cell, 42 WHr
  • Cân nặng: 1.78 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 Home SL
  • CPU AMD Ryzen R5-3500U (4MB, up to 3.70GHz)
  • RAM 8GB DDR4 2400MHz
  • SSD 512GB M.2 PCIe Gen3.0x4 NVMe
  • VGA AMD Radeon Vega 8 Graphics
  • Display 15.6Inch FHD Anti-Glare 60Hz
  • Pin 3Cell 42WHrs
  • Color Black (Đen)
  • Weight 1.96 Kg
  • OS Windows 10 Home SL + Office
  • CPU AMD Ryzen R3-3250U (4MB, up to 3.50Ghz)
  • RAM 8GB DDR4 3200MHz
  • SSD 256GB M.2 2230 PCIe NVMe
  • VGA AMD Radeon Graphics
  • Display 15.6Inch FHD Anti-Glare 60Hz
  • Pin 3Cell 42Whrs
  • Color Black (Đen)
  • Weight 1.96 Kg
  • OS Windows 10 Home SL + Office
  • Bộ vi xử lý: Intel Core i5-1135G7 (8MB Cache, 2.4GHz, Turbo Boost 4.2GHz)
  • Ổ cứng lưu trữ: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Bộ nhớ: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz
  • Đồ hoạ: NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Keyboard: English International Non-Backlit Keyboard with numeric Keypad - Grey
  • CPU: Intel Core i7-1195G7 2.9GHz up to 5.0GHz 12MB
  • RAM: 16GB (8x2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX350 2GB GDDR5 + Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14" FHD (1920 x 1080) Truelife Touch, Narrow Border, WVA Display
  • Cổng giao tiếp: 2x USB 3.1 Gen 1
  • 1x USB-C USB 3.2 Gen 2 port with Power Delivery + DisplayPort
  • 1x HDMI 1.4b port
  • 1x Audio Jack
  • Finger Print
  • Led-keyboard: Có
  • Đọc thẻ nhớ: microSD-card slot
  • Chuẩn WIFI: Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+)
  • Bluetooth: v5.1
  • Webcam: 720p at 30 fps, HD RGB camera
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office Home & Student
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.5 kg
  • Màu sắc: Black
  • Bộ vi xử lý: Intel Core i3-1135G4 (upto 4.10GHz, 2 cores 4 threads)
  • RAM: 4 GB, (1 x 4 GB), DDR4 2666 MHz
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIE
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display
  • Camera: HD Webcam
  • Cổng giao tiếp:2x USB 3.2 Gen 1 ports
  • 1x USB 2.0 port
  • 1x HDMI 1.4 port
  • 1x Audio jack
  • Kết nối mạng: WiFi 802.11a/c + Bluetooth 5.0
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Màu sắc Đen
  • Phần mềm: Win10 Home SL, Microsoft(R)Office Home and Student 2019
  • CPU: AMD Ryzen™ 5-3500U (2.10GHz upto 3.70GHz, 4MB)
  • RAM: 4G(4GB x 1) DDR4 2400Mhz ( 2 khe, tối đa 16GB)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M2 PCIe NVMe + 1 slot 2.5" (HDD/SSD)
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare
  • Pin: 3 cell - 45Whr
  • Cân nặng: 1.6 Kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 SL
  • CPU: Intel Core i5-10210U (1.60GHz upto 4.20GHz, 6MB)
  • RAM: 8GB (1x8GB) 3200 DDR4 (2 Khe)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Integrated HD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0 inch HD (1366x768) Anti-Glare, Non-Touch, Camera & Mic, WLAN capable
  • Pin: 3 Cell, 40Whr
  • Cân nặng: 1.61 kg
  • Màu sắc: Ugray
  • OS: Fedora
  • CPU Intel Core i7-10700 (16MB, upto 4.80Ghz)
  • RAM 8GB DDR4 2933MHz (1x8GB)
  • HDD 1TB 7200rpm 3.5inch Sata
  • VGA Intel UHD Graphics 630
  • DVD+/-RW, Keyboard & Mouse
  • Weight 6.03 kg
  • Color Black (Đen)
  • OS Windows 10 Home
  • CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (tối đa 4.70 GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB LPDDR4X 4267Mhz onboard
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA® GeForce® MX350 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14 inch IPS QHD+(2560 x 1600) anti-glare, non-touch, 100% sRGB, 300 nits, wide-viewing angle
  • Pin: 4 cell, 52Whr
  • Cân nặng: 1.45Kg
  • Màu sắc: Bạc
  • Tính năng: Đèn nền bàn phím
  • Chất liệu: Alu
  • OS: Windows 10 Home
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 21.5 inch
  • Tấm nền: TN
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng kết nối: 1 X VGA/1 X DisplayPort 1.2
  • Kích thước màn hình: 21.5"
  • Công nghệ Panel: Backlight LED (Panel TN Active Matrix TFT)
  • Độ phân giải tối đa: 1920x1080 at 60Hz
  • Góc nhìn (dọc/ngang): 50 ~ 65 ° / 90 °
  • Khả năng hiển thị màu: 16.7M
  • Độ sáng màn hình: 200cd/m2
  • Độ tương phản: 600:1
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA
  • Màn hình Dell E2016HV
  • Kích thước màn hình: 19.5''
  • Công nghệ: LED
  • Độ phân giải: 1600x900
  • Kết nối: VGA
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Cổng kết nối: 1 X VGA,1 X DisplayPort 1.2
  • Bộ xử lý: Intel Core i7-1165G7 (12MB Cache, 2.8GHz, Turbo Boost 4.7GHz)
  • Ram: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz,
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX350 2GB GDDR5
  • Màn Hình: 14" FHDT, cảm ứng
  • Pin: 3 cell - 53Whr Battery
  • Hệ điều hành: Window 10, Silver
  • BT, FingerPrint, WLAN 802.11ac