Dell

  • Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 24.5 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 240Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (gray to gray) in Extreme mode
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI (ver 2.0), 1 x DisplayPort (ver 1.2), 4x x USB 3.2 Gen1 , x Headphone-out jack
  • Phụ kiện : Cáp nguồn , cáp DisplayPort , cáp HDMI, cáp USB
  • Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 31.5 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (normal); 5 ms (fast)
  • Cổng kết nối: 1x DisplayPort 1.4, 1x HDMI 2.0,1x USB-C (Chế độ thay thế với DisplayPort 1.2, Cấp nguồn lên đến 65 W), 4 x USB 3.2 Gen1 , 1 x cổng RJ45
  • Phụ kiện : Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp USB-C , Cáp USB-C to A
  • Device Type: White LED edgelight
  • Features:1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream, 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)
  • Panel Type: In-Plane Switching Technology
  • Aspect Ratio: 16:9
  • Native Resolution: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Pixel Pitch: 0.3114 mm x 0.3114 mm
  • Brightness: 300 cd/m2 (typical)
  • Contrast Ratio: 1,000:1 (typical)
  • Response Time: 5 ms typical (Fast) (gray to gray), 8 ms (Normal mode) (gray to gray)
  • Color Support: 16.7 Millions
  • Input Connectors: 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4)
  • 1 x VGA, 1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream, 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)
  • Display Position Adjustments: Height adjustability stand 150 mm, Tilt -5° to 21°, Swivel -45° to 45°, Pivot -90° to 90°
  • Screen Coating: Anti-Glare
  • Dimensions (WxDxH) - with stand:24.01 in x 7.48 in x 21.03 in
  • Weight: 9.66 lb
  • Device Type: White LED edgelight system
  • Features: USB 3.2 Hub
  • Panel Type: In-Plane Switching Technology
  • Aspect Ratio: 16:9
  • Native Resolution: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Pixel Pitch: 0.2745 mm x 0.2745 mm
  • Brightness: 250 cd/m² (typical)
  • Contrast Ratio: 1000:1 (typical)
  • Response Time: 5 ms typical (Fast) (gray to gray), 8 ms (Normal mode) (gray to gray)
  • Color Support: 16.7 Million
  • Input Connectors: 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4), 1 x VGA, 1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream, 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)
  • Display Position Adjustments: Height adjustability stand 150 mm - Tilt -5° to 21°, Swivel -45° to 45°, Pivot -90° to 90°
  • Screen Coating: Anti-Glare
  • Dimensions (WxDxH) - with stand: 21.17 inches x 7.07 inches x 19.53 inches
  • Diagonal Size: 23.8 inches
  • Weight: 7.47 lbs
  • Bộ vi xử lý: Intel Core i5-1135G7 (8MB Cache, 2.4GHz, Turbo Boost 4.2GHz)
  • Bộ nhớ: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ cứng lưu trữ: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Đồ hoạ: Intel(R) Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Phần mềm: Win10 Home SL, Microsoft(R)Office Home and Student 2019
  • CPU: Intel® Core™ i5-1155G7 (upto 4.50 GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB DDR4 3200Mhz
  • Ổ cứng: 512GB M2 SSD NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920*1080) Non Active Pen - Cảm ứng
  • Pin: 3 cell - 41Whr
  • Cân nặng: 1.5 kg
  • Tính năng: bảo mật vân tay
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10 Home SL + Office home and student 2019
  • Dell P2419H – Đen
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, VGA, USB
  • Kiểu kết nối: Chuột không dây
  • Màu sắc: Đen
  • Kết nối: 2.4 GHz Wireless
  • Độ phân giải (CPI/DPI): 1000DPI
  • Dạng cảm biến: Optical
  • Số nút bấm: 3
  • CPU: Intel® Core ™ i5-1135G7 (upto 4.20 GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Pin: 3-cell, 41 Wh
  • Cân nặng: 1.69 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 Home SL + Office Home and Student
  • CPU: AMD Ryzen 3-5300U 4-Core 2.6GHz (Up to 3.8GHz 4MB Cache)
  • RAM: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz, 2 x Khe cắm DDR4 SO-DIMM (Tối đa 32GB)
  • Ổ cứng: 256GB SSD (M.2 PCIe NVMe)
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6-Inch, Full HD (1920 x 1080), Màn hình TFT, Màn hình WVA, Anti-glare (Chống chói), Độ sáng 250 nits, Gam màu 45% NTSC, Màn hình tần số quét 60Hz
  • Cổng kết nối: 1 x Cổng HDMI 1.4, 1 x Cổng USB Type-C 3.2 Gen 1 (DisplayPort, Power Delivery), 2 x Cổng USB Type-A 3.2 Gen 1, 1 x Cổng LAN (RJ-45), 1 x Cổng SD, 1 x Cổng âm thanh 3.5mm (Tai nghe & Microphone), 1 x Cổng nguồn, 1 x Khe khóa Kensington (Wedge-Shaped)
  • Âm thanh: 2 x Loa (Âm thanh nổi), 2 x Microphone, High Definition (HD) Audio
  • Kết nối mạng: 10/100/1000M, Realtek RTL8111H-CG, Intel Wi-Fi 6 AX200 (802.11ax 2x2)
  • Bluetooth: v5.1
  • Camera: 720p HD, Cảm biến CMOS
  • Tính năng khác: Cảm biến vân tay, Đèn nền bàn phím, Trusted Platform Module (TPM) 2.0
  • Dung lượng PIN: 4-Cell (54 Wh)
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home 64 (English)
  • Phần mềm: Microsoft Office Home & Student 2019, McAfee MDS
  • Màu sắc: Màu xám (Grey)
  • CPU Intel Core i5-11300H (8MB, up to 4.40GHz)
  • RAM 8GB DDR4 3200MHz
  • SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
  • VGA Intel Iris Xe Graphics
  • Display 15.6Inch FHD WVA Anti-glare
  • Pin 4Cell 54WHrs
  • Color Titan Grey (Xám)
  • Finger Print
  • Weight 1.632 kg
  • OS Windows 10 Home
  • Tên sản phẩm: Dell Vostro 3400 70253899
  • CPU: Intel i3 – 1115G4
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • RAM: 8 GB 2666MHz
  • SSD: 256 GB NVMe
  • LCD: 14 inch
  • Độ phân giải: Full HD
  • Hệ điều hành: Windown 10 Home
  • Hệ điều hành Fedora
  • Bộ vi xử lý Intel Core i3-1115G4 3.00 GHz up to 4.10 GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram 1x4GB DDR4 ( 2x SODIMM slots; Max 32GB)
  • Ổ đĩa cứng 256GB M.2 PCIe NVMe Class 35 SSD
  • Màn hình 15.6" HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits
  • Đồ họa Intel UHD Graphics
  • Cổng giao tiếp 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort alt mode/Power Delivery, 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 2.0, 1x RJ-45 Ethernet, 1x universal audio
  • Số cổng lưu trữ tối đa Đang cập nhật
  • Cổng xuất hình 1x HDMI 1.4a
  • Keyboard + Mouse Single Pointing Non-Backlit Keyboard, US English, 10 Key Numpad
  • Pin (Battery) 3 Cell 41Whr
  • Phụ kiện kèm theo Full box
  • Bluetooth 5.1
  • Wifi 802.11ax
  • Âm thanh Realtek ALC3204
  • Kích thước 18.06 x 36 x 240.9 mm
  • Khối lượng ~1.79 kg
  • CPU: Intel Core i3-10100 (3.60GHz Upto 4.30GHz, 4 Cores 8 Threads, 6MB Cache)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHZ (Có 2 khe cắm)
  • Ổ cứng: 1TB HDD 5400rpm (x1 Slot M2 Sata PCIE NVME)
  • VGA: Intel® UHD Graphics 630
  • Kết nối mạng: LAN
  • Ổ đĩa: DVDRW
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16 MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz (2 slot) max 64GB
  • Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD (nâng cấp HDD 3.5" SATA )
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Wifi: 802.11ac
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền