Canon

  • Hiệu suất hoạt động cao, thiết kế nhỏ gọn.
  • Máy in LBP6030 được thiết kế với mục đích tiết kiệm không gian trong khi vẫn duy trì hiệu suất hoạt động cao và tiết kiệm năng lượng.
  • Tốc độ in trên giấy A4: 18 trang/phút
  • Chế độ chờ và tắt máy tự động
  • Công nghệ sấy theo nhu cầu
  • Công nghệ sấy theo nhu cầu độc quyền của Canon giúp máy tiêu hao ít năng lượng và làm nóng các bộ phận nhanh hơn so với thiết kế cuộn sấy truyền thống, vì vậy sẽ làm nóng máy nhanh hơn và nhanh chóng thực hiện bản in đầu tiên.
  • Tốc độ in 25 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động,in mạng
  • Độ phân giải 2400 x 600dpi
  • Bộ nhớ 64 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 1 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx
  • Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT
  • Mực Catridge 326 (2,100 trang)
  • Công Suất 8,000 trang / tháng
  • Xuất xứ VIETNAM
  • Tốc độ in 26 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • Độ phân giải 600x600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi
  • Chức năng in 2 mặt tự động
  • Màn hình LCD 5 dòng
  • Bộ nhớ 512 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khả năng chứa giấy tối đa 2000 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Gigabit Ethernet
  • Ngôn ngữ in UFR II, PCL (45 fonts)
  • Mực Cartridge 335E (BK: 7,000 trang, C/M/Y: 7.400 trang)
  • Cartridge 335 (BK: 13.000 trang, C/M/Y: 16,500 trang)
  • Công Suất 75.000 trang
  • Xuất xứ JAPAN
  • Tốc độ in 31 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • Độ phân giải 600x600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi
  • Chức năng in 2 mặt tự động
  • Màn hình LCD 5 dòng
  • Bộ nhớ 1GB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khả năng chứa giấy tối đa 2000 tờ
  • Ngôn ngữ in UFRII, PCL (93 fonts), PDF, XPS
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao; Gigabit Ethernet
  • Mực Cartridge 335E (BK: 7,000 trang, C/M/Y: 7.400 trang)
  • Cartridge 335 (BK: 13.000 trang, C/M/Y: 16,500 trang)
  • Công Suất 120,000 trang
  • - Chức năng : Copy - In đảo mặt tự động - Scan màu.
  • - Màn hình LCD đen trắng hiển thị 5 dòng .
  • - Khổ giấy tối đa : A4.
  • - Tốc độ in/copy : 27 trang / phút.
  • - Tốc độ scan : 3 giây /trang trắng đen và 4 giây /trang màu.
  • - Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.
  • - Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200dpi (tương đương).
  • - Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) : 12 giây hoặc nhanh hơn.
  • - Thời gian in bản đầu tiên (FCOT) : Xấp xỉ 6 giây.
  • - Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) : Xấp xỉ 2,0 giây.
  • - Ngôn ngữ in : UFR II LT.
  • - Bộ nhớ tiêu chuẩn : 512MB.
  • - Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ, khay tay 1 tờ.
  • - Khả năng phóng to thu nhỏ : 25% - 400%.
  • - Sao chụp liên tục : 999 tờ.
  • - Cổng kết nối : USB 2.0 High Speed.
  • - Sử dụng Cartridge 337 : 2.400 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 1.500 - 1.700 trang A4
  • - Công suất tối đa : 15.000 trang/tháng.
  • - Công suất in khuyến nghị hàng tháng : 500 - 2000 trang.
  • Tốc độ in 30 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động,in mạng, WiFi
  • Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 512 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 50 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Ngôn ngữ in Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT, PCL6
  • Mực Catridge 319 (2,100 trang) / CRG 319II (6,400 trang)
  • Công Suất 50,000 trang / tháng
  • Tốc độ in 33 trang/phút, in khổ A4, 2 mặt tự động,in mạng, Mobile Print
  • Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 768MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ
  • Khay giấy cassette (PF-44) 500 tờ
  • Ngôn ngữ in PCL5e / 6, UFR II, PostScript Level 3
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot
  • Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
  • Mực Cartridge 319 (2,100 trang)
  • Công Suất 50,000 trang / tháng
  • Tốc độ in 40 trang/phút, in khổ A4, 2 mặt tự động,in mạng, Mobile Print
  • Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 768MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 500 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette (PF-45) 500 tờ
  • Ngôn ngữ in PCL5e/6, UFR II, PostScript 3, PDF, XPS
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot
  • Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
  • Mực Cartridge 324 (6,000 trang)
  • Công Suất 100,000 trang / tháng
  • Xuất xứ VIETNAM
  • Tốc độ in A4: 30 trang/phút; A3: 15 trang/phút,in mạng, Mobile Print Option chọn thêm in đảo mặt Duplex Unit DU - D1
  • Khay giấy chọn thêm Paper Feeder PF-A1: 550 tờ
  • Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Bộ nhớ 128 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-A1): 550 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet
  • Mobile Print Canon Mobile Printing, Canon Print Service
  • Mực Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang)
  • Công Suất 50,000 trang / tháng
  • Xuất xứ JAPAN
  • Tốc độ in A4: 40 trang/phút; A3: 20 trang/phút
  • in mạng, Mobile Print Chức năng in đảo mặt tự động
  • in 2 mặt tự động Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Bộ nhớ 768 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-A1): 550 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot
  • Mobile Print Canon Mobile Printing, Canon Print Service
  • Ngôn ngữ in UFRII, PCL5e/6, PostScript 3, PDF, XPS
  • Mực Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang)
  • Công Suất 100,000 trang / tháng
  • Xuất xứ JAPAN
  • Tốc độ in 16ppm Black & 4ppm Color, in khổ A4
  • Tgian in bản đtiên 24.7 giây / 13.6 giây ( Color/ B&W)
  • Độ phân giải 2400 x 600 dpi
  • Bộ nhớ 16MB (không cần thêm bộ nhớ phụ)
  • Giấy vào Khay giấy cassette 150 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao
  • Mực Cartridge 329 (YMC: 800P) (BK: 1.100p)
  • Công Suất 15.000 trang / tháng
  • Tốc độ in 14ppm Black & 14ppm Color, in khổ A4
  • Kết nối mạng LAN có dây Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • Bộ nhớ 64MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 150 tờ
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao; LAN 10Base-T / 100Base-TX
  • Mực Cartridge 331 (YMC: 1.500P) (BK: 2.400p)
  • Công Suất 30.000 trang / tháng
  • Tốc độ in 14ppm Black & 14ppm Color, in khổ A4,
  • Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • Bộ nhớ 64MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 150 tờ
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Wireless Lan
  • Mực Cartridge 331 (YMC: 1.500P) (BK: 2.400p)
  • Công Suất 30.000 trang / tháng
  • Tốc độ in 20 ppm (Color & Black) (A4)
  • in mạng, Mobile Print Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 16MB (không cần thêm bộ nhớ phụ)
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-522) 250 tờ
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in CANON CAPT 3.0
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, 10 Base-T/100 Base-TX
  • Mực Cartridge 318 (CMY: 2900trang; BK: 3400trang)
  • Tốc độ in (A4/letter) 20/21 ppm (Color & Black) (A4)
  • in mạng, Mobile Print Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • in 2 mặt tự động CPU 528Mhz + 264Mhz Bộ nhớ 768 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-701): 250 tờ
  • Ngôn ngữ in UFRII, PCL5c, PCL6, Postscript 3
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, LAN 10 Base-T/100 Base-TX, USB HOST
  • Mực Cartridge 318 BK: 3.400 trang, C/M/Y: 2,900 trang
  • Cartridge 318 theo máy: BK: 1,200trang / Color: 1,400 trang
  • Công Suất 40,000 trang / tháng