Thiết bị mạng

  • (12) 1G/10G SFP+ Ports
  • (4) 1G/10G RJ45 Ports
  • (1) RJ45 Serial Console Port
  • Non-Blocking Throughput: 160 Gbps
  • Switching Capacity: 320 Gbps
  • Forwarding Rate: 238.10 Mpps
  • Rack Mountable with Mount Brackets (Included)
  • DC Input Option (Redundant or Stand-Alone)
  • Thiết bị chuyển mạch US-48
  • (48) Cổng mạng tốc độ 1G
  • (2) Cổng quang SFP+
  • (2) Cổng quang SFP
  • (1) Cổng Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
  • Switching Capacity: 140 Gbps
  • Forwarding Rate: 104.16 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 56W
  • Lắp đặt tủ Rack hoặc treo tường
  • Nguồn : có thể dùng đồng thời 220VAC và DC 25VDC hoặc độc lập từng nguồn
  • (24) Cổng mạng tốc độ 1G
  • (2) Cổng quang SFP
  • (1) Cổng Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa : 25W
  • Lắp đặt tủ Rack hoặc treo tường
  • Không có quạt tản nhiệt
  • Nguồn : có thể dùng đồng thời 220VAC và DC 25VDC hoặc độc lập từng nguồn
  • Cổng Ethernet 10/100/1000 : 48 cổng.
  • SFP : 2 cổng
  • SFP + : 2 cổng
  • Hiệu suất : 70 Gbps
  • Công suất chuyển tiếp: 140 Gbps
  • Năng suất chuyển tiếp: 104.16 Mpps
  • Nguồn tiêu thụ tối đa: 750W
  • Hổ trợ nguồn POE+ IEEE 802.3at/af
  • Cấp nguồn: 100-240VAC/50-60 Hz
  • Lắp đặt trên giá đở 1U
  • Cổng Ethernet 10/100/1000 : 48 cổng.
  • SFP : 2 cổng
  • SFP + : 2 cổng
  • Hiệu suất : 70 Gbps
  • Công suất chuyển tiếp: 140 Gbps
  • Năng suất chuyển tiếp: 104.16 Mpps
  • Nguồn tiêu thụ tối đa: 500W
  • Hổ trợ nguồn POE+ IEEE 802.3at/af
  • Cấp nguồn: 100-240VAC/50-60 Hz
  • Lắp đặt trên giá đở 1U
  • Cổng Ethernet 10/100/1000 : 24 cổng.
  • SFP : 2 cổng
  • Hiệu suất : 26 Gbps
  • Công suất chuyển tiếp: 52 Gbps
  • Năng suất chuyển tiếp: 38.69 Mpps
  • Nguồn tiêu thụ tối đa: 500W
  • Hổ trợ nguồn POE+ IEEE 802.3at/af
  • Cấp nguồn: 100-240VAC/50-60 Hz
  • Lắp đặt trên giá đở 1U
  • Thiết bị chuyển mạch UniFi Switch : US-24-250W
  • (24) Cổng mạng tốc độ 1G
  • (2) Cổng quang SFP
  • (1) Cổng Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
  • Switching Capacity: 52 Gbps
  • Forwarding Rate: 38.69 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 250W
  • Hỗ trợ cấp nguồn POE+ IEEE 802.3at/af and 24V Passive PoE
  • Lắp đặt tủ Rack
  • Thiết bị chuyển mạch UniFi Switch : US-16-150W
  • (16) Cổng đồng tốc độ 1G
  • (2) Cổng quang SFP
  • (1) Cổng Serial Console
  • Non-Blocking Throughput: 18 Gbps
  • Switching Capacity: 36 Gbps
  • Forwarding Rate: 26.78 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 150W
  • Hỗ trợ cấp nguồn POE+ IEEE 802.3at/af and 24V Passive PoE
  • Lắp đặt tủ Rack hoặc treo tường
  • Thiết bị chuyển mạch UniFi Switch : US-8-150W
  • (8) Cổng mạng tốc độ 1G
  • (2) Cổng quang SFP
  • Non-Blocking Throughput: 10 Gbps
  • Switching Capacity: 20 Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88 Mpps
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 150W
  • Hỗ trợ cấp nguồn POE+ IEEE 802.3at/af and 24V Passive PoE
  • Không có quạt tản nhiệt
  • Lắp đặt tủ Rack hoặc treo tường
  • Thiết bị chuyển mạch UniFi Switch : US-8-60W
  • 8 port Gigabit Ethernet
  • 4 port PoE chuẩn 4 Auto-Sensing IEEE 802.3af PoE Ports
  • Non-Blocking Throughput: 8 Gbps
  • Switching Capacity: 16 Gbps
  • Forwarding Rate: 14.88 Mpps
  • Management Interface: Ethernet In-Band
  • Max Power Consumption: 60W
  • Tính năng VLAN
  • Tính năng Spanning Tree
  • Tính năng bảo mật
  • Thiết bị chuyển mạch UniFi Switch : US-8
  • Cổng Gigabit RJ45: 8
  • PoE Passthrough Port: 1
  • Hiệu suất: 8 Gbps
  • Công suất chuyển tiếp: 16 Gbps
  • Năng suất chuyển tiếp: 11.9 Mpps
  • Nguồn tiêu thụ tối đa: 12W
  • Cấp nguồn PoE hoặc adapter DC (Nguồn DC có kèm theo đóng gói sản phẩm)
  • Thiết kế: để trên bàn.
  • Thiết bị định tuyến UniFi Security Gateway Pro
  • CPU : Dual-Core 1 GHz, MIPS64
  • RAM : 2 GB DDR3
  • Bộ nhớ lưu trữ : 4 GB
  • (2) Cổng mạng 1G
  • (2) Cổng Combo đồng/quang ( RJ45/SFP )
  • (1) Cổng Serial Console
  • Layer 3 Forwarding Performance
  • Packet Size of 64 Bytes: 2,400,000 pps
  • Packet Size of 512 Bytes or Larger: 4 Gbps (Line Rate)
  • Cổng Ethernet 10/100/1000 : 48 cổng.
  • SFP : 2 cổng
  • SFP + : 2 cổng
  • Hiệu suất : 70 Gbps
  • Nguồn tiêu thụ tối đa: 750W
  • Hổ trợ nguồn POE+ IEEE 802.3at/af
  • Cấp nguồn: 100 - 240VAC / 50 - 60 Hz
  • Lắp đặt trên giá đỡ 1U
  • Cổng Ethernet 10/100/1000 : 48 cổng.
  • SFP : 2 cổng
  • SFP + : 2 cổng
  • Hiệu suất : 70 Gbps
  • Nguồn tiêu thụ tối đa: 500W
  • Hổ trợ nguồn POE+ IEEE 802.3at/af
  • Cấp nguồn: 100-240VAC/50-60 Hz
  • Lắp đặt trên giá đỡ 1U
  • Cổng Ethernet 10/100/1000 : 24 cổng.
  • SFP : 2 cổng
  • Hiệu suất : 26 Gbps
  • Nguồn tiêu thụ tối đa: 500W
  • Hổ trợ nguồn POE+ IEEE 802.3at/af
  • Cấp nguồn: 100-240VAC/50-60 Hz
  • Lắp đặt trên giá đở 1U