Thiết bị mạng

  • Ăngten Đĩa MIMO 2x2 Ngoài trời 24dBi Tần số 2.4GHz, 2 kết nối RP-SMA, Ứng dụng backhaul point-to-point
  • Ăngten Sector MIMO 2x2 Ngoài trời 15dBi Tần số 2.4GHz, 2 kết nối RP-SMA, Độ rộng tia 90 độ, Ứng dụng point-to-multipoint
  • Ăngten Sector MIMO 2x2 Ngoài trời 19dBi Tần số 5GHz, 2 kết nối RP-SMA, Độ rộng tia 90 độ, Ứng dụng point-to-multipoint
  • Ăngten Đẳng hướng Trong nhà 8dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối RP-SMA, Dạng L, Không bao gồm đế & cáp
  • Ăngten Đẳng hướng Trong nhà 9dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối RP-SMA, Dạng L, Không bao gồm đế & cáp
  • Outdoor 2.4Ghz, 300Mbps High Power Access Point, AP / Client / Repeater / AP Router / AP Client Router (WISP), up to 27dBm (500mW), Integrated 9dBi dual-polarized directional antenna, Passive PoE upto 60M, TP-LINK Pharos MAXtream TDMA (Time-Division-Multiple-Access), PTMP (Point-to-Multi-Point)
  • Bộ thu phát CPE Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 5GHz Ngoài trời, công suất lên đến 23dBm, 802.11a/n 5GHz, 2 ăngten định hướng 13dBi, Chịu thời tiết, 2 cổng LAN 10/100Mbps, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lý tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge
  • - khả năng phát sóng xa hàng chục km
  • 5GHz N300 Outdoor CPE, Qualcomm, 29dBm, 2T2R, 23dBi Directional Antenna, 30+ km, 1 FE Ports, IP65 Weatherproof, Passive PoE, MAXtream TDMA, Centralized Management, Spectrum Analyzer, AP/Client/AP Router/AP Client Router/Repeater/Bridge mode
  • Access Point Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm chipset, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN 10/100M, Hỗ trợ Passive PoE, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 2 ăngten ngầm 3dBi, phù hợp Gắn trần
  • 300Mbps Wireless N Outdoor Access Point, Qualcomm, 300Mbps at 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 10/100Mbps LAN, Passive PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 5dBi External Omni Waterproof Antennas, IP65-rated Dustproof/Weatherproof Enclosure, 6KV Lightning Protection, Pole/wall Mounting
  • Điểm truy cập gắn trần Chuẩn N Không dây tốc độ 300Mbps, Qualcomm, tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 2 ăng ten ngầm, Gắn trần/tường
  • Access Point Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11b/g/n, 2 cổng LAN 10/100Mbps, Hỗ trợ PoE 802.3af, Tương thích với 86mm và tiêu chuẩn EU Junction Box, Quản lý tập trung, Cân bằng tải, Giới hạn tốc độ, Captive Portal, 2 ăngten ngầm, Gắn trần/Treo tường .
  • AC1200 Dual Band Wall-Plate Access Point, Qualcomm, 867Mbps at 5GHz + 300Mbps at 2.4GHz, 4 10/100Mbps LAN, Compatible with 86mm & EU & US Standard Junction Box, 802.3at/af PoE, 2 Internal Antennas, MU-MIMO, Band Steering, Beamforming, Airtime Fairness, Centralized Management, Captive Portal, Load Balance, Rate Limit, VLAN
  • Điểm truy cập gắn trần Gigabit Băng tần kép Không dây AC1200, Qualcomm, tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz + 867Mbps ở băng tần 5GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Beamforming, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 4 ăng ten ngầm, Gắn trần/tường
  • Điểm truy cập ngoài trời Gigabit Băng tần kép Không dây AC1200, Qualcomm, tốc độ 867Mbps ở băng tần 5GHz + 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Beamforming, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 2 ăng ten rời