• Kiểu dáng: Mini Tower
  • CPU: Intel Core i7-8700 (3.20 GHz upto 4.60 GHz, 6 Cores 12 Threads, 12 MB cache)
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz
  • Ổ cứng: 1TB 7200 rpm
  • VGA: Intel® UHD Graphics 630
  • Kết nối mạng: Wlan + Bluetooth
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04
  • Hotline bán hàng: 0963.354.500
  • CPU: Intel Core i3-8100 (3.6GHz, 6MB)
  • RAM: 4GB DDR4 2400MHz
  • Ổ cứng: 1TB HDD 7200rpm
  • Ổ quang: DVDRW
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Kết nối mạng: Wifi + Bluetooth
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • Hotline bán hàng: 0963.354.500
  • HPE ProLiant ML10 Gen9 E3-1225 v5, 8GB, 1TB SATA, 300W
  • Intel® Xeon® E3-1225v5 (3.3GHz/4-core/8MB/80W) Processor
  • 8GB (1x8GB) PC4-2133 MHz DDR4 UDIMMs
  • 1TB (1 x 1TB) LFF NHP SATA HDD (4 LFF NHP SATA HDD cage)
  • Ethernet Single Port 1Gb
  • Intel RST SATA RAID (SATA 0,1,10)
  • 300W Non-Hot Plug, Non-Redundant Power Supply
  • Hotline bán hàng: 0963.354.500
  • CPU: 2.3GHz dual-core Intel Core i5 processor, Turbo Boost up to 3.6GHz
  • Ram: 8GB 2133MHz Memory
  • HDD: 128GB SSD Storage
  • VGA: Intel Iris Plus Graphics 640
  • Connect: t2 x ports ThunderBolt 3
  • 28nm Bristol Ridge
  • Socket AM4
  • 2MB L2 Cache
  • DDR4 Supported
  • Max Turbo Frequency 3.4 GHz
  • AMD Radeon R7
  • Tuân thủ theo chuẩn ATX12V V2.3 của Intel
  • Công suất cực đại : Output Max Power: 200W
  • Thiết kế P-PFC hiệu quả
  • Hiệu suất làm việc cao (>70%) khi làm việc ở chế độ full load 230VAC/50Hz.
  • Hỗ trợ cho các loại CPU Intel & AMD Dual Core
  • High R/W Speed
  • Supports PCIe and NVMe
  • Max. read speed up to 3500 MB/s
  • Adopts 3D NAND flash to optimize capacity, performance and stability
  • No mechanical structure
  • Adopts electronic chips control
  • High data security
  • Small and portable, easy to install
  • High R/W Speed
  • Supports PCIe and NVMe
  • Max. read speed up to 3500 MB/s
  • Adopts 3D NAND flash to optimize capacity, performance and stability
  • No mechanical structure
  • Adopts electronic chips control
  • High data security
  • Small and portable, easy to install
  • Công suất hủy (75g A4): 8
  • Tốc độ hủy 3.0m/phút
  • Miệng cắt rộng: 220mm
  • Thùng giấy 18L
  • Tự khởi động
  • Ngưng khi kẹt giấy
  • Máy chạy êm
  • Kích thước 360x275x570mm
  • Bảo hành: máy 01 năm, dao cắt 05 năm
  • Công nghệ Beamforming
  • Tương thích chuẩn IEEE 802.11 a/b/n/g/ac
  • Tốc độ truyền tải không dây lên đến 1167Mbps( 2.4Ghz 300Mbps, 5GHz 867Mbps)
  • 4 chế độ hoạt động linh hoạt(Gateway, WISP,AP,Repeater)
  • Cài đặt dễ dàng trên điện thoại
  • Thiết kế để bàn lịch lãm, sang trọng
  • Multi SSID - tạo nhiều Wi-Fi theo yêu cầu
  • Hỗ trợ IPTV, IPv6
  • Lập lịch khởi động lại thiết bị (Tất cả chế độ sử dụng)
  • 1 WAN, 4 LAN (10/100Mbps)
  • Độ sáng: 250cd/M2; Độ tương phản: 1000: 1
  • Điểm ảnh: 0.2745*0.2745; Độ sáng: 250nits
  • Độ phân giải (H x V): 1920*1080
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9
  • Thời gian đáp ứng : 8ms
  • Độ phân giải H * V / Fv): 1920*1080 /60 Hz
  • Đầu vào: 1 x D-Sub + 1 x HDMI
  • Kích thước (W * D * H): 500x194x370mm
  • Kích thước đóng gói (W * D * H): 565x138x430mm
  • màn hình Hiển thị định dạng OSD tiêu chuẩn HKD
  • Trọng lượng tịnh: 3.12kg
  • Độ sáng: 250cd/M2; Độ tương phản: 1000: 1
  • Điểm ảnh: 0.2482(H) * 0.2482(V); Độ phân giải (H x V): 1920*1080
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9; Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Độ phân giải H * V / Fv): 1920*1080 /60 Hz
  • Đầu vào: 1 x D-Sub; HDMI x1
  • Kích thước (W * D * H): 500x194x370mm
  • Kích thước đóng gói (W * D * H): 565x138x430mm
  • màn hình Hiển thị định dạng OSD tiêu chuẩn HKD
  • Trọng lượng tịnh 2,8kg
  • Độ sáng: 250cd/M2; Độ tương phản: 600: 1
  • Điểm ảnh: 0,27 (H) X 0.27 (V); Độ phân giải (H x V): 1600 * 900
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9; Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Độ phân giải: H * V / Fv) 1600 * 900/60 Hz; Đầu vào: 1 x D-Sub
  • Kích thước (W * D * H): 509.5*190*381.13mm
  • Kích thước đóng gói (W * D * H): 570*118*395mm
  • màn hình Hiển thị định dạng OSD tiêu chuẩn HKD
  • Trọng lượng tịnh 2,51kg
  • Độ sáng: 200cd/M2; Độ tương phản: 1000: 1
  • Điểm ảnh: 0,3 (H) X0.3 (V); Độ phân giải (H x V): 1366 * 768
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9; Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Độ phân giải H * V / Fv) 1366 * 768/60 Hz; Đầu vào 1 D-Sub x1
  • Kích thước (W * D * H) 444 * 178 * 335mm
  • Kích thước đóng gói (W * D * H) 497 * 126 * 403mm
  • màn hình Hiển thị định dạng OSD tiêu chuẩn HKD
  • Trọng lượng tịnh 2,4kg
  • 48FE+2Gigabit Combo SFP 250M Long Range VoIP PoE Switch with 48Port PoE
  • Supports PoE power up to 30W for each port
  • Supports PoE IEEE 802.3af/atcompliant PDs
  • Internal power adapter supply 300W
  • LED indicators for LINK/ACT,Power, PoE Status, 100/1000Mbps
  • Qos for Voice,smooth transmit VOIP data