• AMD OpteronTM X3216 (1.6-3.0GHz/2-core/1MB/12-15W) Processor
  • 8GB (1 x 8GB) PC4-2400T DDR4 UDIMM
  • 1TB (1 x 1TB) LFF NHP SATA HDD (4 LFF NHP SATA HDD cage)
  • Ethernet Dual Port 1Gb
  • Marvell 88SE9230 SATA controller (SATA 0,1,10)
  • 200W Non-Hot Plug, Non-Redundant Power Supply
  • 28nm Bristol Ridge
  • Socket AM4
  • 2MB L2 Cache
  • DDR4 Supported
  • Max Turbo Frequency 3.4 GHz
  • AMD Radeon R7
  • CPU: Intel® Core i7-1165G7 (upto 4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB(4GBx2)DDR4 3200 MHz (2 Khe)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: Đồ họa Intel Iris Xe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
  • Pin: 3 Cell, 41WHr
  • Cân nặng: 1.75 kg
  • Màu sắc: Vàng
  • OS: Windows 10 Home 64 + Office
  • CPU: Ryzen 5 5600H 3.3GHz
  • RAM: 8 GBDDR4 3200 MHz
  • Ổ cứng: 256 GB SSD NVMe PCIe
  • Màn hình: 15.6"Full HD (1920 x 1080)120Hz
  • Card màn hình Card rờiRTX 3050 4GB
  • Cổng kết nối: 1 x USB 3.22 x USB 2.0HDMIJack tai nghe 3.5 mmLAN (RJ45)USB Type-C
  • Đặc biệt:Có đèn bàn phím
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễn
  • Thiết kế: Vỏ nhựa
  • Kích thước, trọng lượng: Dài 357.26 mm - Rộng 272.11 mm - Dày 26.9 mm - Nặng 2.8 kg
  • CPU: Intel Core i7 11800H
  • RAM: DDR4 16GB (2 x 8GB) 3200MHz; 2 slots, up to 32GB
  • GPU :Geforce RTX 3050Ti 4GB
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920×1080) IPS 120Hz
  • Ổ cứng SSD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 3 x 4
  • Lan: Gigabit Ethernet
  • Wireless Lan: 802.11ax 2×2 Wi-Fi + BT5
  • Các cổng kết nối: 1. USB 2.0, 2. USB 2.0 với PowerShare, 3. USB Type-C ®, 4. SuperSpeed ​​USB 3.2, 5. HDMI, 6. Điện vào, 7. RJ45 Ethernet, 8. Tai nghe / Micrô
  • Bàn phím: 4-zone RGB Keyboard
  • Pin: 4 Cells, 56WHrs
  • Hệ điều hành: Windows 10 SL 64 Bit
  • Kích thước: 357,3 x 272,8 x 26,9 mm
  • Trọng lượng: 2.5 kg
  • CPU: Ryzen 5 5600H 3.3GHz
  • RAM: 16 GBDDR4 3200 MHz
  • Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe
  • Màn hình: 15.6"Full HD (1920 x 1080)120Hz
  • Card màn hình Card rờiRTX 3050 4GB
  • Cổng kết nối: 1 x USB 3.22 x USB 2.0HDMIJack tai nghe 3.5 mmLAN (RJ45)USB Type-C
  • Đặc biệt:Có đèn bàn phím
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021
  • Thiết kế: Vỏ nhựa
  • Kích thước, trọng lượng: Dài 357.26 mm - Rộng 272.11 mm - Dày 26.9 mm
  • CPU: Intel® Core i5-11320H (upto 4.50 GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB(8GBx1)DDR4 3200Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 SSD NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920x1080)Anti-Glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Pin: 4 cell - 54Whr
  • Cân nặng: 1.44 kg
  • Màu sắc: Titan Grey
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • OS: Windows 10 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2019
  • 8 cổng PoE 10/100 truyền tín hiệu xa tới 250m
  • Công suất PoE tối đa 30W mỗi cổng
  • Chuẩn PoE IEEE 802.3af/at
  • Bộ nguồn gắn trong cấp điện 65W - Chống sét lan truyền 6KV
  • Hỗ trợ cấp nguồn PoE lến tới 250m
  • Bảng địa chỉ MAC 4K cùng tính năng auto-learn và auto-aging
  • Chipset Realtek đảm bảo hiệu năng và tính ổn định cao
  • Tốc độ in 25 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động,in mạng
  • Độ phân giải 2400 x 600dpi
  • Bộ nhớ 64 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 1 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx
  • Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT
  • Mực Catridge 326 (2,100 trang)
  • Công Suất 8,000 trang / tháng
  • Xuất xứ VIETNAM
  • CPU: Intel® Core i3-1115G4 (Upto 4.10GHz, 6MB)
  • RAM: 4GB (1x4GB) 3200MHz DDR4 (2 Khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe Class 35 M.2 SSD + 1x2.5"(HDD/SSD)
  • VGA: Intel® UHD graphics
  • Màn hình: 14.0 inch HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits
  • Pin: 3 Cell 41Whr
  • Cân nặng: 1.52kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Fedora Linux Image Service
  • CPU: Intel Core i7-1165G7 (tối đa 4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 8GB(8GBx1)DDR4 3200MHz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe
  • VGA: Nvidia® GeForce® MX 330 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) WVA LED-Backlit Touch Display
  • - Cảm ứng
  • Pin: 3-cel, 40 Whr
  • Cân nặng: 1.65kg
  • Màu sắc: Xám
  • Tính năng: Bảo mật vân tay, đèn nền bàn phím
  • OS: Windows 10 SL
  • Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 24.5 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 240Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (gray to gray) in Extreme mode
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI (ver 2.0), 1 x DisplayPort (ver 1.2), 4x x USB 3.2 Gen1 , x Headphone-out jack
  • Phụ kiện : Cáp nguồn , cáp DisplayPort , cáp HDMI, cáp USB
  • Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 31.5 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (normal); 5 ms (fast)
  • Cổng kết nối: 1x DisplayPort 1.4, 1x HDMI 2.0,1x USB-C (Chế độ thay thế với DisplayPort 1.2, Cấp nguồn lên đến 65 W), 4 x USB 3.2 Gen1 , 1 x cổng RJ45
  • Phụ kiện : Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp USB-C , Cáp USB-C to A
  • Device Type: White LED edgelight
  • Features:1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream, 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)
  • Panel Type: In-Plane Switching Technology
  • Aspect Ratio: 16:9
  • Native Resolution: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Pixel Pitch: 0.3114 mm x 0.3114 mm
  • Brightness: 300 cd/m2 (typical)
  • Contrast Ratio: 1,000:1 (typical)
  • Response Time: 5 ms typical (Fast) (gray to gray), 8 ms (Normal mode) (gray to gray)
  • Color Support: 16.7 Millions
  • Input Connectors: 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4)
  • 1 x VGA, 1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream, 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)
  • Display Position Adjustments: Height adjustability stand 150 mm, Tilt -5° to 21°, Swivel -45° to 45°, Pivot -90° to 90°
  • Screen Coating: Anti-Glare
  • Dimensions (WxDxH) - with stand:24.01 in x 7.48 in x 21.03 in
  • Weight: 9.66 lb
  • Device Type: White LED edgelight system
  • Features: USB 3.2 Hub
  • Panel Type: In-Plane Switching Technology
  • Aspect Ratio: 16:9
  • Native Resolution: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Pixel Pitch: 0.2745 mm x 0.2745 mm
  • Brightness: 250 cd/m² (typical)
  • Contrast Ratio: 1000:1 (typical)
  • Response Time: 5 ms typical (Fast) (gray to gray), 8 ms (Normal mode) (gray to gray)
  • Color Support: 16.7 Million
  • Input Connectors: 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4), 1 x VGA, 1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream, 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)
  • Display Position Adjustments: Height adjustability stand 150 mm - Tilt -5° to 21°, Swivel -45° to 45°, Pivot -90° to 90°
  • Screen Coating: Anti-Glare
  • Dimensions (WxDxH) - with stand: 21.17 inches x 7.07 inches x 19.53 inches
  • Diagonal Size: 23.8 inches
  • Weight: 7.47 lbs