Máy tính đồng bộ

  • CPU: Intel® Core™ i3-10100 (3.6 GHz base frequency, up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 6 MB L3 cache, 4 cores)
  • RAM: 8GB DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) ( 2 Slot)
  • Ổ đĩa cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ SSD (Lắp thêm được HDD 2.5" hoặc HDD 3.5" Sata)
  • VGA: Intel® UHD Graphics 630
  • OS: Windows 10 Home Single Language 64 – HP recommends Windows 10 Pro for business
  • DVDRW : Có
  • Xuất xứ: China
  • CPU Intel Core i5-10400 Processor 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 12MB
  • RAM 1 x 8GB DDR4 3200MHz (còn 1 khe trống DDR4 năng cấp thêm)
  • Ổ cứng 1TB SATA3 7200 rpm 3.5” (trống 1 khe 3.5" nâng cấp ổ cứng)
  • Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
  • Cổng giao tiếp Front : 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 1 x Headphone/Microphone combo audio jack ; Back : 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 1 x VGA, 1 x HDMI, 1 x RJ45, 1 x Audio line-out
  • Keyboard & Mouse USB
  • Audio Realtek High Definition Audio
  • Đọc thẻ nhớ SD card reader (support SD/SDHC/SDXC)
  • Chuẩn LAN RJ45
  • Chuẩn WIFI 802.11 b/g/n/ac
  • Bluetooth Bluetooth 4.2
  • Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64-bit + Microsoft Office Home and Student 2019
  • Trọng lượng 4.760 kg
  • Màu sắc Đen
  • Kích thước 32.43 x 15.40 x 29.30 cm (H x W x D)
  • CPU Intel Core i5-10400 Processor 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 12MB
  • RAM 1 x 8GB DDR4 3200MHz (còn 1 khe trống DDR4 năng cấp thêm)
  • Ổ cứng 1TB SATA3 7200 rpm 3.5” (trống 1 khe 3.5" nâng cấp ổ cứng)
  • Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
  • Cổng giao tiếp Front : 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 1 x Headphone/Microphone combo audio jack ; Back : 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 1 x VGA, 1 x HDMI, 1 x RJ45, 1 x Audio line-out
  • Keyboard & Mouse USB
  • Audio Realtek High Definition Audio
  • Đọc thẻ nhớ SD card reader (support SD/SDHC/SDXC)
  • Chuẩn LAN RJ45
  • Chuẩn WIFI 802.11 b/g/n/ac
  • Bluetooth Bluetooth 4.2
  • Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64-bit + Microsoft Office Home and Student 2019
  • Trọng lượng 4.760 kg
  • Màu sắc Đen
  • Kích thước 32.43 x 15.40 x 29.30 cm (H x W x D)
  • CPU Intel Core i5-10400 Processor 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 12MB
  • RAM 1 x 4GB DDR4 3200MHz (còn 1 khe trống DDR4 năng cấp thêm)
  • Ổ cứng 1TB SATA3 7200 rpm 3.5” (trống 1 khe 3.5" nâng cấp ổ cứng)
  • Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
  • Cổng giao tiếp Front : 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 1 x Headphone/Microphone combo audio jack ; Back : 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 1 x VGA, 1 x HDMI, 1 x RJ45, 1 x Audio line-out
  • Keyboard & Mouse USB
  • Audio Realtek High Definition Audio
  • Đọc thẻ nhớ SD card reader (support SD/SDHC/SDXC)
  • Chuẩn LAN RJ45
  • Chuẩn WIFI 802.11 b/g/n/ac
  • Bluetooth Bluetooth 4.2
  • Webcam None
  • Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64-bit + Microsoft Office Home and Student 2019
  • Trọng lượng 4.760 kg
  • Màu sắc Đen
  • Kích thước 32.43 x 15.40 x 29.30 cm (H x W x D)
  • CPU: Intel(R)Pentium(R)Gold G-6400 processor(2-Core, 4M Cache, 4.0GHz)
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ cứng: 1TB HDD
  • VGA: Intel UHD Graphics 630
  • Ổ đĩa: DVDRW
  • Hệ điều hành: W10SL + OFFICE HOME_ST
  • CPU: Intel Core i7-10700 (2.90GHz Upto 4.80GHz, 8 Cores 16 Threads, 16MB Cache)
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (x2 slot )
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIe NVMe (x1 Slot HDD 3.5" Sata)
  • VGA: Intel® Integrated Graphics
  • Kết nối mạng: Lan gigabit
  • Ổ đĩa: DVDRW
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux18.04
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-10700 2.90 GHz,16 MB
  • RAM: 8GB 2666MHz or 2933MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Intel Core i5-10500 (12 MB Cache, 6 Cores, 12 Threads, 3.1 GHz to 4.5 GHz, 65 W)
  • Intel Q470 Chipset
  • 4GB 2666MHz or 2933MHz DDR4 Memory
  • M.2 256GB PCIe NVMe Class 35 SSD
  • 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD
  • Dell Optical Mouse & Keyboard
  • OS :Ubuntu Linux18.04
  • Port: 2 DP ,HDMI
  • 3Y Prosupport + Keep Your HD
  • CPU: Intel Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (x2 slot )
  • Ổ cứng: 1TB 7200rpm SATA HDD (x1 M2 SSD PICE NVME)
  • VGA: Intel® Integrated Graphics
  • Ổ đĩa: DVDRW
  • Hệ điều hành: Ubuntu Linux18.04
  • Intel(R) Core(TM) i5-10500T (6 Cores/12MB/12T/2.3GHz to 3.8GHz/35W)
  • 8GB (1X8GB) DDR4 non-ECC Memory
  • M.2 256GB PCIe NVMe Class 35 SSD
  • Intel 3165 802.11ac dual band 1x1 + Bluetooth 4.2
  • Dell Optical Mouse & Keyboard
  • Port: VGA, DP, HDMI; RJ45
  • Fedora Linux Image Service
  • 3Y ProSupport +Keep Your HD
  • Intel(R) Core(TM) i5-10500T (6 Cores/12MB/12T/2.3GHz to 3.8GHz/35W)
  • 8GB (1X8GB) DDR4 non-ECC Memory
  • 2.5" 1TB 7200rpm SATA HDD
  • Intel 3165 802.11ac dual band 1x1 + Bluetooth 4.2
  • Dell Optical Mouse & Keyboard
  • Port: VGA, DP, HDMI; RJ45
  • Fedora Linux Image Service
  • 3Y ProSupport +Keep Your HD
  • CPU: Intel® Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (x2 slot)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe (x1 HDD 3.5" Sata)
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • Ổ đĩa: DVD_RW
  • Kết nối mạng: LAN
  • Hệ điều hành: Fedora
  • CPU: Intel® Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (x2 slot)
  • Ổ cứng: 1TB 7200rpm SATA (x1 slot SSD M2 PCIE NVME)
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • Ổ đĩa: DVD_RW
  • Kết nối mạng: LAN
  • Hệ điều hành: Fedora
  • Intel(R) Core(TM) i5-10500T (6 Cores/12MB/12T/2.3GHz to 3.8GHz/35W)
  • 4GB (1X4GB) DDR4 non-ECC Memory
  • 2.5" 1TB 7200rpm SATA HDD
  • Intel 3165 802.11ac dual band 1x1 + Bluetooth 4.2
  • Dell Optical Mouse & Keyboard /Port: VGA, DP, HDMI; RJ45
  • Fedora Linux Image Service
  • 1Y ProSupport +Keep Your HD
  • CPU: Intel® Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (x2 Slot)
  • Ổ cứng: 1TB 7200rpm SATA (x1 Slot SSD M2 sata Pcie)
  • VGA: Intel HD Graphics 630
  • Ổ đĩa: DVD_RW
  • Kết nối mạng: LAN
  • Hệ điều hành: Fedora