Máy In & Phụ kiện

  • Loại máy in : Máy in Laser
  • Khổ giấy tối đa : A4, A5
  • Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi
  • Kết nối: 1 USB 2.0 tốc độ cao; 1 cổng chủ USB ở phía sau; Mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T; 802.3az(EEE)
  • Tốc độ in đen trắng: Lên đến 38 trang/phút (mặc định); Lên đến 40 trang/phút (HP tốc độ cao)
  • Mực in: CF276A, CF276X,
  • Loại máy in : Máy in đa chức năng (In,sao chép, quét)
  • Xuất xứ: China
  • Khổ giấy tối đa : A4, A5
  • Độ phân giải : Lên đến 600 x 600 dpi
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, không dây 802.11 b/g/n, Wi-Fi802.11b/g/n tích hợp sẵn
  • Tốc độ in đen trắng: Lên đến 21 trang/phút
  • Mực in: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng
  • Hãng sản xuất: HP
  • Model: 107W - 4ZB78A
  • Khổ giấy: A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm
  • Bộ nhớ: 64Mb
  • Tốc độ: 20 trang A4/ phút
  • In đảo mặt: Không
  • Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
  • Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
  • Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng
  • Hãng sản xuất: HP
  • Model: 107A - 4ZB77A
  • Khổ giấy: Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 76 x 127 đến 216 x 356 mm
  • 13
  • Loại giấy: ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì
  • Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m²
  • Bộ nhớ: 64Mb
  • Tốc độ: 20 trang A4/ phút
  • In đảo mặt: Không
  • Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
  • Cổng giao tiếp: USB2.0
  • Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng
  • Tốc độ in 25 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động,in mạng
  • Độ phân giải 2400 x 600dpi
  • Bộ nhớ 64 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 1 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx
  • Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT
  • Mực Catridge 326 (2,100 trang)
  • Công Suất 8,000 trang / tháng
  • Xuất xứ VIETNAM
  • Tốc độ in 14ppm Black & 14ppm Color, in khổ A4
  • Kết nối mạng LAN có dây Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • Bộ nhớ 64MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 150 tờ
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao; LAN 10Base-T / 100Base-TX
  • Mực Cartridge 331 (YMC: 1.500P) (BK: 2.400p)
  • Công Suất 30.000 trang / tháng
  • Tốc độ in 14ppm Black & 14ppm Color, in khổ A4,
  • Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • Bộ nhớ 64MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 150 tờ
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Wireless Lan
  • Mực Cartridge 331 (YMC: 1.500P) (BK: 2.400p)
  • Công Suất 30.000 trang / tháng
  • Tốc độ in 20 ppm (Color & Black) (A4)
  • in mạng, Mobile Print Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 16MB (không cần thêm bộ nhớ phụ)
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-522) 250 tờ
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in CANON CAPT 3.0
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, 10 Base-T/100 Base-TX
  • Mực Cartridge 318 (CMY: 2900trang; BK: 3400trang)
  • Tốc độ in (A4/letter) 20/21 ppm (Color & Black) (A4)
  • in mạng, Mobile Print Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • in 2 mặt tự động CPU 528Mhz + 264Mhz Bộ nhớ 768 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-701): 250 tờ
  • Ngôn ngữ in UFRII, PCL5c, PCL6, Postscript 3
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, LAN 10 Base-T/100 Base-TX, USB HOST
  • Mực Cartridge 318 BK: 3.400 trang, C/M/Y: 2,900 trang
  • Cartridge 318 theo máy: BK: 1,200trang / Color: 1,400 trang
  • Công Suất 40,000 trang / tháng
  • Tốc độ in 33 ppm (Color & Black) (A4)
  • in mạng, Mobile Print Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 768 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 500 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-723A) 500 tờ
  • Ngôn ngữ in UFR II, PCL5c/6, Postscript 3, PDF, XPS
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, 10 Base-T/100 Base-TX, SD Card Slot
  • Mực Cartridge 332 BK: 6.100 trang, C/M/Y: 6,400 trang
  • Cartridge322 IIBK: 12.000 trang, C/M/Y: 18.000 trang
  • Công Suất 75,000 trang / tháng
  • Tốc độ in 26 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • Độ phân giải 600x600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi
  • Chức năng in 2 mặt tự động
  • Màn hình LCD 5 dòng
  • Bộ nhớ 512 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khả năng chứa giấy tối đa 2000 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Gigabit Ethernet
  • Ngôn ngữ in UFR II, PCL (45 fonts)
  • Mực Cartridge 335E (BK: 7,000 trang, C/M/Y: 7.400 trang)
  • Cartridge 335 (BK: 13.000 trang, C/M/Y: 16,500 trang)
  • Công Suất 75.000 trang
  • Xuất xứ JAPAN
  • Tốc độ in 31 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • Độ phân giải 600x600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi
  • Chức năng in 2 mặt tự động
  • Màn hình LCD 5 dòng
  • Bộ nhớ 1GB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khả năng chứa giấy tối đa 2000 tờ
  • Ngôn ngữ in UFRII, PCL (93 fonts), PDF, XPS
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao; Gigabit Ethernet
  • Mực Cartridge 335E (BK: 7,000 trang, C/M/Y: 7.400 trang)
  • Cartridge 335 (BK: 13.000 trang, C/M/Y: 16,500 trang)
  • Công Suất 120,000 trang
  • - Chức năng : Copy - In đảo mặt tự động - Scan màu.
  • - Màn hình LCD đen trắng hiển thị 5 dòng .
  • - Khổ giấy tối đa : A4.
  • - Tốc độ in/copy : 27 trang / phút.
  • - Tốc độ scan : 3 giây /trang trắng đen và 4 giây /trang màu.
  • - Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.
  • - Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200dpi (tương đương).
  • - Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) : 12 giây hoặc nhanh hơn.
  • - Thời gian in bản đầu tiên (FCOT) : Xấp xỉ 6 giây.
  • - Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) : Xấp xỉ 2,0 giây.
  • - Ngôn ngữ in : UFR II LT.
  • - Bộ nhớ tiêu chuẩn : 512MB.
  • - Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ, khay tay 1 tờ.
  • - Khả năng phóng to thu nhỏ : 25% - 400%.
  • - Sao chụp liên tục : 999 tờ.
  • - Cổng kết nối : USB 2.0 High Speed.
  • - Sử dụng Cartridge 337 : 2.400 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 1.500 - 1.700 trang A4
  • - Công suất tối đa : 15.000 trang/tháng.
  • - Công suất in khuyến nghị hàng tháng : 500 - 2000 trang.
  • Tốc độ in (A4) 15.0 ipm (Black), 10.0 ipm (Color)
  • in 2 mặt tự động , in nhãn đĩa
  • In ảnh 4x6 21 giây/trang
  • Cỡ giọt mực min.1pl
  • Độ phân giải 9600 x 2400 dpi
  • Phần mềm kèm theo Full HD Movie Print, Easy-PhotoPrint EX
  • Cartridges PGI 750BK, CLI 751 BK/C/M/Y
  • Kết nối USB 2.0, Wifi
  • Xuất xứ THAILAND
  • Tốc độ in 30 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động,in mạng, WiFi
  • Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 512 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 50 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Ngôn ngữ in Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT, PCL6
  • Mực Catridge 319 (2,100 trang) / CRG 319II (6,400 trang)
  • Công Suất 50,000 trang / tháng