Máy In & Phụ kiện

  • Máy in Laser A4 trắng đen.
  • Tốc độ in : 12 trang/phút
  • Độ phân giải : 2400 x 600dpi
  • Bộ nhớ trong : 02 MB.
  • Bản in đầu tiên mất 9.3 giây.
  • Khay giấy tự động : 150 tờ A4
  • Công nghệ CAPT 2.1 in nhanh.
  • Công nghệ Hi-SCoA nén dữ liệu.
  • Thiết kế đường dẫn giấy ngắn hình chữ U giúp không kẹt giấy.
  • Công nghệ sấy của Canon.
  • Kích thước 370 x 251 x 217mm
  • Trọng lượng máy : 5.7 kg.
  • Kết nối với USB 2.0 High Speed.
  • Tốc độ in 14ppm Black & 14ppm Color, in khổ A4,
  • Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • Bộ nhớ 64MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 150 tờ
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Wireless Lan
  • Mực Cartridge 331 (YMC: 1.500P) (BK: 2.400p)
  • Công Suất 30.000 trang / tháng
  • Tốc độ in 20 ppm (Color & Black) (A4)
  • in mạng, Mobile Print Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 16MB (không cần thêm bộ nhớ phụ)
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-522) 250 tờ
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in CANON CAPT 3.0
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, 10 Base-T/100 Base-TX
  • Mực Cartridge 318 (CMY: 2900trang; BK: 3400trang)
  • Tốc độ in (A4/letter) 20/21 ppm (Color & Black) (A4)
  • in mạng, Mobile Print Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • in 2 mặt tự động CPU 528Mhz + 264Mhz Bộ nhớ 768 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-701): 250 tờ
  • Ngôn ngữ in UFRII, PCL5c, PCL6, Postscript 3
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, LAN 10 Base-T/100 Base-TX, USB HOST
  • Mực Cartridge 318 BK: 3.400 trang, C/M/Y: 2,900 trang
  • Cartridge 318 theo máy: BK: 1,200trang / Color: 1,400 trang
  • Công Suất 40,000 trang / tháng
  • Tốc độ in 33 ppm (Color & Black) (A4)
  • in mạng, Mobile Print Độ phân giải 9600 x 600 dpi
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 768 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 500 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-723A) 500 tờ
  • Ngôn ngữ in UFR II, PCL5c/6, Postscript 3, PDF, XPS
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, 10 Base-T/100 Base-TX, SD Card Slot
  • Mực Cartridge 332 BK: 6.100 trang, C/M/Y: 6,400 trang
  • Cartridge322 IIBK: 12.000 trang, C/M/Y: 18.000 trang
  • Công Suất 75,000 trang / tháng
  • Tốc độ in 26 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • Độ phân giải 600x600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi
  • Chức năng in 2 mặt tự động
  • Màn hình LCD 5 dòng
  • Bộ nhớ 512 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khả năng chứa giấy tối đa 2000 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Gigabit Ethernet
  • Ngôn ngữ in UFR II, PCL (45 fonts)
  • Mực Cartridge 335E (BK: 7,000 trang, C/M/Y: 7.400 trang)
  • Cartridge 335 (BK: 13.000 trang, C/M/Y: 16,500 trang)
  • Công Suất 75.000 trang
  • Xuất xứ JAPAN
  • Tốc độ in 31 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc
  • Độ phân giải 600x600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi
  • Chức năng in 2 mặt tự động
  • Màn hình LCD 5 dòng
  • Bộ nhớ 1GB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khả năng chứa giấy tối đa 2000 tờ
  • Ngôn ngữ in UFRII, PCL (93 fonts), PDF, XPS
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao; Gigabit Ethernet
  • Mực Cartridge 335E (BK: 7,000 trang, C/M/Y: 7.400 trang)
  • Cartridge 335 (BK: 13.000 trang, C/M/Y: 16,500 trang)
  • Công Suất 120,000 trang
  • - Chức năng : Copy - In đảo mặt tự động - Scan màu.
  • - Màn hình LCD đen trắng hiển thị 5 dòng .
  • - Khổ giấy tối đa : A4.
  • - Tốc độ in/copy : 27 trang / phút.
  • - Tốc độ scan : 3 giây /trang trắng đen và 4 giây /trang màu.
  • - Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.
  • - Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200dpi (tương đương).
  • - Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) : 12 giây hoặc nhanh hơn.
  • - Thời gian in bản đầu tiên (FCOT) : Xấp xỉ 6 giây.
  • - Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) : Xấp xỉ 2,0 giây.
  • - Ngôn ngữ in : UFR II LT.
  • - Bộ nhớ tiêu chuẩn : 512MB.
  • - Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ, khay tay 1 tờ.
  • - Khả năng phóng to thu nhỏ : 25% - 400%.
  • - Sao chụp liên tục : 999 tờ.
  • - Cổng kết nối : USB 2.0 High Speed.
  • - Sử dụng Cartridge 337 : 2.400 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 1.500 - 1.700 trang A4
  • - Công suất tối đa : 15.000 trang/tháng.
  • - Công suất in khuyến nghị hàng tháng : 500 - 2000 trang.
  • Tốc độ in (A4) 15.0 ipm (Black), 10.0 ipm (Color)
  • in 2 mặt tự động , in nhãn đĩa
  • In ảnh 4x6 21 giây/trang
  • Cỡ giọt mực min.1pl
  • Độ phân giải 9600 x 2400 dpi
  • Phần mềm kèm theo Full HD Movie Print, Easy-PhotoPrint EX
  • Cartridges PGI 750BK, CLI 751 BK/C/M/Y
  • Kết nối USB 2.0, Wifi
  • Xuất xứ THAILAND
  • Tốc độ in 25 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động,in mạng
  • Độ phân giải 2400 x 600dpi
  • Bộ nhớ 64 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 1 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx
  • Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
  • Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT
  • Mực Catridge 326 (2,100 trang)
  • Công Suất 8,000 trang / tháng
  • Xuất xứ VIETNAM
  • Tốc độ in 30 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động,in mạng, WiFi
  • Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 512 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 50 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Ngôn ngữ in Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT, PCL6
  • Mực Catridge 319 (2,100 trang) / CRG 319II (6,400 trang)
  • Công Suất 50,000 trang / tháng
  • Tốc độ in 33 trang/phút, in khổ A4, 2 mặt tự động,in mạng, Mobile Print
  • Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 768MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ
  • Khay giấy cassette (PF-44) 500 tờ
  • Ngôn ngữ in PCL5e / 6, UFR II, PostScript Level 3
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot
  • Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
  • Mực Cartridge 319 (2,100 trang)
  • Công Suất 50,000 trang / tháng
  • Tốc độ in 40 trang/phút, in khổ A4, 2 mặt tự động,in mạng, Mobile Print
  • Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi
  • Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học
  • in 2 mặt tự động Bộ nhớ 768MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 500 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette (PF-45) 500 tờ
  • Ngôn ngữ in PCL5e/6, UFR II, PostScript 3, PDF, XPS
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot
  • Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
  • Mực Cartridge 324 (6,000 trang)
  • Công Suất 100,000 trang / tháng
  • Xuất xứ VIETNAM
  • Tốc độ in A4: 30 trang/phút; A3: 15 trang/phút,in mạng, Mobile Print Option chọn thêm in đảo mặt Duplex Unit DU - D1
  • Khay giấy chọn thêm Paper Feeder PF-A1: 550 tờ
  • Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Bộ nhớ 128 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-A1): 550 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet
  • Mobile Print Canon Mobile Printing, Canon Print Service
  • Mực Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang)
  • Công Suất 50,000 trang / tháng
  • Xuất xứ JAPAN
  • Tốc độ in A4: 40 trang/phút; A3: 20 trang/phút
  • in mạng, Mobile Print Chức năng in đảo mặt tự động
  • in 2 mặt tự động Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Bộ nhớ 768 MB
  • Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ
  • Khay giấy cassette chọn thêm (PF-A1): 550 tờ
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot
  • Mobile Print Canon Mobile Printing, Canon Print Service
  • Ngôn ngữ in UFRII, PCL5e/6, PostScript 3, PDF, XPS
  • Mực Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang)
  • Công Suất 100,000 trang / tháng
  • Xuất xứ JAPAN