Màn hình

  • Độ sáng: 250cd/M2; Độ tương phản: 1000: 1
  • Điểm ảnh: 0.2745*0.2745; Độ sáng: 250nits
  • Độ phân giải (H x V): 1920*1080
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9
  • Thời gian đáp ứng : 8ms
  • Độ phân giải H * V / Fv): 1920*1080 /60 Hz
  • Đầu vào: 1 x D-Sub + 1 x HDMI
  • Kích thước (W * D * H): 500x194x370mm
  • Kích thước đóng gói (W * D * H): 565x138x430mm
  • màn hình Hiển thị định dạng OSD tiêu chuẩn HKD
  • Trọng lượng tịnh: 3.12kg
  • Độ sáng: 250cd/M2; Độ tương phản: 1000: 1
  • Điểm ảnh: 0.2482(H) * 0.2482(V); Độ phân giải (H x V): 1920*1080
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9; Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Độ phân giải H * V / Fv): 1920*1080 /60 Hz
  • Đầu vào: 1 x D-Sub; HDMI x1
  • Kích thước (W * D * H): 500x194x370mm
  • Kích thước đóng gói (W * D * H): 565x138x430mm
  • màn hình Hiển thị định dạng OSD tiêu chuẩn HKD
  • Trọng lượng tịnh 2,8kg
  • Độ sáng: 250cd/M2; Độ tương phản: 600: 1
  • Điểm ảnh: 0,27 (H) X 0.27 (V); Độ phân giải (H x V): 1600 * 900
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9; Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Độ phân giải: H * V / Fv) 1600 * 900/60 Hz; Đầu vào: 1 x D-Sub
  • Kích thước (W * D * H): 509.5*190*381.13mm
  • Kích thước đóng gói (W * D * H): 570*118*395mm
  • màn hình Hiển thị định dạng OSD tiêu chuẩn HKD
  • Trọng lượng tịnh 2,51kg
  • Độ sáng: 200cd/M2; Độ tương phản: 1000: 1
  • Điểm ảnh: 0,3 (H) X0.3 (V); Độ phân giải (H x V): 1366 * 768
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9; Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Độ phân giải H * V / Fv) 1366 * 768/60 Hz; Đầu vào 1 D-Sub x1
  • Kích thước (W * D * H) 444 * 178 * 335mm
  • Kích thước đóng gói (W * D * H) 497 * 126 * 403mm
  • màn hình Hiển thị định dạng OSD tiêu chuẩn HKD
  • Trọng lượng tịnh 2,4kg
  • Kích Thước Màn Hình: 22"
  • Độ Sáng Màn Hình :300 cd/m²
  • Tỉ Lệ Tương Phản Động MEGA: Mega
  • Độ Phân Giải Màn Hình: 1920 x 1080 Full HD
  • Thời Gian Đáp Ứng: 2ms
  • Hỗ trợ màu: 16,7 Triệu Màu