Linh kiện Máy Tính

  • 28nm Bristol Ridge
  • Socket AM4
  • 2MB L2 Cache
  • DDR4 Supported
  • Max Turbo Frequency 3.4 GHz
  • AMD Radeon R7
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 19.5 inch
  • Tấm nền: TN
  • Độ phân giải: HD+ (1600 x 900)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Cổng kết nối: 1 HDMI, 1 VGA
  • Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp VGA
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 23.6 inch
  • Tấm nền: TN
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
  • Cổng kết nối: 2xHDMI, VGA
  • Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI,...
  • Dell P2719H – Đen
  • Kích thước: 27 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, VGA, USB
  • Dell P2419H – Đen
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, VGA, USB
  • Kích thước màn hình: 21.5"
  • Công nghệ Panel: Backlight LED (Panel TN Active Matrix TFT)
  • Độ phân giải tối đa: 1920x1080 at 60Hz
  • Góc nhìn (dọc/ngang): 50 ~ 65 ° / 90 °
  • Khả năng hiển thị màu: 16.7M
  • Độ sáng màn hình: 200cd/m2
  • Độ tương phản: 600:1
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA
  • Màn hình Dell E2016HV
  • Kích thước màn hình: 19.5''
  • Công nghệ: LED
  • Độ phân giải: 1600x900
  • Kết nối: VGA
  • Device Type: White LED edgelight
  • Features:1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream, 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)
  • Panel Type: In-Plane Switching Technology
  • Aspect Ratio: 16:9
  • Native Resolution: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Pixel Pitch: 0.3114 mm x 0.3114 mm
  • Brightness: 300 cd/m2 (typical)
  • Contrast Ratio: 1,000:1 (typical)
  • Response Time: 5 ms typical (Fast) (gray to gray), 8 ms (Normal mode) (gray to gray)
  • Color Support: 16.7 Millions
  • Input Connectors: 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4)
  • 1 x VGA, 1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream, 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)
  • Display Position Adjustments: Height adjustability stand 150 mm, Tilt -5° to 21°, Swivel -45° to 45°, Pivot -90° to 90°
  • Screen Coating: Anti-Glare
  • Dimensions (WxDxH) - with stand:24.01 in x 7.48 in x 21.03 in
  • Weight: 9.66 lb
  • Device Type: White LED edgelight system
  • Features: USB 3.2 Hub
  • Panel Type: In-Plane Switching Technology
  • Aspect Ratio: 16:9
  • Native Resolution: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Pixel Pitch: 0.2745 mm x 0.2745 mm
  • Brightness: 250 cd/m² (typical)
  • Contrast Ratio: 1000:1 (typical)
  • Response Time: 5 ms typical (Fast) (gray to gray), 8 ms (Normal mode) (gray to gray)
  • Color Support: 16.7 Million
  • Input Connectors: 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4), 1 x VGA, 1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream, 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)
  • Display Position Adjustments: Height adjustability stand 150 mm - Tilt -5° to 21°, Swivel -45° to 45°, Pivot -90° to 90°
  • Screen Coating: Anti-Glare
  • Dimensions (WxDxH) - with stand: 21.17 inches x 7.07 inches x 19.53 inches
  • Diagonal Size: 23.8 inches
  • Weight: 7.47 lbs
  • Loại màn hình: Phẳng. tràn viền
  • Tỉ lệ: 16:09
  • Kích thước: 27 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: FHD ( 1920 x 1080 )
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Thời gian đáp ứng: Normal: 8ms (gtg)/Fast: 5ms (gtg)/Extreme: 4ms (gtg)
  • Độ sáng : 300 cd/m²
  • Nổi bật : Loa 3W, hỗ trợ chuẩn vesa treo tường
  • Cổng kết nối: 2x HDMI 1.4
  • Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
  • Loại màn hình: Màn hình Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 23.8 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 75Hz
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast); 4 ms (gray-to-gray extreme)
  • Nổi bật : Loa 3W , hỗ trợ gắn tay treo
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI (HDCP 1.4) , Audio line-out
  • Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 25 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: QHD (2560 x 1440)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Cổng kết nối: 1 x DP 1.4/1 X DisplayPort (Out) with MST/1 x HDMI 2.0 / 1 usb type C
  • 23.8" Full HD LED 1920x1080 IPS
  • 1xDP 1.4 , 1 HDMI 1.4, 1 RJ45 port, 3 x USB Type C, 4 x USB 10Gpbs, 1 Display Port (out) with MST, 1 audio line out port
  • Độ tương phản tĩnh 1000:1
  • thời gian đáp ứng 8 ms thường và 5ms nhanh
  • IPS NEW !!!
  • (Tính năng kết nối 2 PC vào 1 màn hình)
  • Chủng loại U2414H
  • Kích Thước Màn Hình 23.8" Ultrasharp IPS LED
  • Độ Sáng Màn Hình 250 cd/m² (Điển hình)
  • Tỉ Lệ Tương Phản Tĩnh 1.000:1,: 2 Million:1 (Max) (Dynamic Contrast Ratio)
  • Độ Phân Giải Màn Hình 1920 x 1080
  • Thời Gian Đáp Ứng 8 ms
  • Hỗ trợ màu 16.7 million colors
  • Góc nhìn 178/178
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:09
  • Kích thước: 27 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms typical (Normal) 5 ms typical (Fast) (gray to gray)
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI 1.4